Oring gioăng cao su tròn NBR size 25.7x3.5 mm

Mã sản phẩm: 11BG88K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 25.70*3.50mm (P-026)

Xuất xứ: EU

Oring cao su NBR 25.7x3.5 mm: đối chiếu ba kích thước bắt buộc

Đối với sản phẩm hiện tại, 25.7 mm không phải OD và 3.5 mm không phải bán kính của vòng. 25.7 mm là ID, 3.5 mm là tiết diện dây; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.75 mm. Sau khi cộng hai phía của dây, đường kính ngoài danh nghĩa đạt 32.7 mm. Cách tách từng đại lượng giúp tránh đặt nhầm size.

Ý nghĩa riêng của ID 25.7 mm và CS 3.5 mm

Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 1 chữ số thập phân và CS có 1 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 26 mm trong khi giữ CS 3.5 mm sẽ tạo OD 33 mm, khác OD đúng 32.7 mm một lượng 0.3 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
24.7x3.5 mm24.73.531.7ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
25x3.5 mm253.532ID thấp hơn 0.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.7 mm.
25.2x3.5 mm25.23.532.2ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
26x3.5 mm263.533ID cao hơn 0.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.3 mm.
27x3.5 mm273.534ID cao hơn 1.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.3 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 26x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.3 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Quy trình đo lại Oring 25.7x3.5 mm bằng thước cặp

  1. Cho vòng nghỉ ở trạng thái tự nhiên trước khi đo, đặc biệt nếu vừa tháo khỏi cụm lắp.
  2. Đo OD trước để có giá trị tham chiếu 32.7 mm.
  3. Đo CS 3.5 mm, sau đó tính ID bằng 32.7 − 2 × 3.5.
  4. Đo trực tiếp ID và so với kết quả 25.7 mm.
  5. Nếu hai cách xác định ID không trùng nhau, kiểm tra lại lực kẹp, vị trí tâm và độ dẹt của dây.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong25.7 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài32.7 mm25.7 + 2 × 3.5
Kiểm tra ngược ID25.7 mm32.7 − 2 × 3.5
Chênh OD − ID7 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 25.7x3.5 mm

  • Nhầm tên size với kích thước lắp: ID không luôn bằng trục và OD không luôn bằng lỗ.
  • Đo dây ở điểm có vết cắt: CS sẽ nhỏ giả.
  • Đo OD khi vòng méo: cần đo nhiều phương.
  • Chọn size có tên gần nhất: phải tính lại OD và kiểm tra CS.
  • Không kiểm tra ngược: phép 32.7 − 2 × 3.5 phải trả về 25.7 mm.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Đối chiếu lại nhãn 25.7x3.5 mm trước khi mở lắp.
  2. Vệ sinh rãnh, kiểm tra ba via và vùng chuyển tiếp.
  3. Phân bố lực lắp đều, tránh kéo một phía quá lâu.
  4. Quan sát xem vòng có xoắn hay đội cục bộ không.
  5. Chỉ đóng cụm khi toàn bộ chu vi đã nằm ổn định trong rãnh.

Phiếu ghi nhận số đo nên có gì?

Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 25.7 mm, CS 3.5 mm, OD 32.7 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 26x3.5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Bộ số 25.7/3.5/32.7 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 25.7x3.5 mm

Có thể xác định vật liệu NBR bằng kích thước 25.7x3.5 mm không?

Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.

Vì sao không nên đo vòng đang nằm trong rãnh?

Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.

Cần làm gì khi ID và OD không thỏa công thức?

Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.

Size gần 25.7x3.5 mm có thể thay thế trực tiếp không?

Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.

Bán kính dây của Oring 25.7x3.5 mm là bao nhiêu?

Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.75 mm.

Vì sao OD của Oring 25.7x3.5 mm lớn hơn ID 7 mm?

Vì có một CS 3.5 mm ở mỗi phía của đường kính.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 25.7 mm, CS 3.5 mm và OD 32.7 mm, hãy mở danh mục vòng đệm Oring cao su để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347