-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Đối với sản phẩm hiện tại, 25.7 mm không phải OD và 3.5 mm không phải bán kính của vòng. 25.7 mm là ID, 3.5 mm là tiết diện dây; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.75 mm. Sau khi cộng hai phía của dây, đường kính ngoài danh nghĩa đạt 32.7 mm. Cách tách từng đại lượng giúp tránh đặt nhầm size.
Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 1 chữ số thập phân và CS có 1 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 26 mm trong khi giữ CS 3.5 mm sẽ tạo OD 33 mm, khác OD đúng 32.7 mm một lượng 0.3 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 24.7x3.5 mm | 24.7 | 3.5 | 31.7 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 25x3.5 mm | 25 | 3.5 | 32 | ID thấp hơn 0.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.7 mm. |
| 25.2x3.5 mm | 25.2 | 3.5 | 32.2 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 26x3.5 mm | 26 | 3.5 | 33 | ID cao hơn 0.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.3 mm. |
| 27x3.5 mm | 27 | 3.5 | 34 | ID cao hơn 1.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.3 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 26x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.3 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 25.7 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 32.7 mm | 25.7 + 2 × 3.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 25.7 mm | 32.7 − 2 × 3.5 |
| Chênh OD − ID | 7 mm | 2 × CS |
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 25.7 mm, CS 3.5 mm, OD 32.7 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 26x3.5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Bộ số 25.7/3.5/32.7 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.75 mm.
Vì có một CS 3.5 mm ở mỗi phía của đường kính.
Nếu số đo không khớp đủ ID 25.7 mm, CS 3.5 mm và OD 32.7 mm, hãy mở danh mục vòng đệm Oring cao su để tìm size khác thay vì tự làm tròn.