-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với size 25.8x3.53 mm, phần dây tròn có bán kính danh nghĩa 1.765 mm. Hai bán kính mặt cắt nằm ở hai phía làm OD lớn hơn ID đúng 7.06 mm. Nhờ đó, người kiểm tra có thể dùng OD 32.86 mm để xác minh lại ID 25.8 mm và CS 3.53 mm mà không phụ thuộc hoàn toàn vào nhãn sản phẩm.
ID 25.8 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 3.53 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 7.06 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 21.82x3.53 mm | 21.82 | 3.53 | 28.88 | ID thấp hơn 3.98 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.98 mm. |
| 23.39x3.53 mm | 23.39 | 3.53 | 30.45 | ID thấp hơn 2.41 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.41 mm. |
| 24.99x3.53 mm | 24.99 | 3.53 | 32.05 | ID thấp hơn 0.81 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.81 mm. |
| 26.57x3.53 mm | 26.57 | 3.53 | 33.63 | ID cao hơn 0.77 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.77 mm. |
| 28.17x3.53 mm | 28.17 | 3.53 | 35.230000000000004 | ID cao hơn 2.37 mm; cùng CS; OD cao hơn 2.370000000000004 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 26.57x3.53 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.77 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 25.8 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.53 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 32.86 mm | 25.8 + 2 × 3.53 |
| Kiểm tra ngược ID | 25.8 mm | 32.86 − 2 × 3.53 |
| Chênh OD − ID | 7.06 mm | 2 × CS |
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 26 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 33.06 mm thay vì 32.86 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 25.8/3.53/32.86 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.765 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 7.06 mm.
OD sẽ khác 32.86 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục gioăng cao su tròn Oring để so sánh các kích thước gần 25.8x3.53 mm.