Oring gioăng cao su tròn NBR size 250x4.5 mm

Mã sản phẩm: 11BJ93K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 250.00*4.50mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 250x4.5 mm: kiểm tra kích thước trước khi đặt hàng

Không nên đọc 250x4.5 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 250 mm là kích thước lòng vòng, còn 4.5 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 259 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.

Đo ID, CS và OD theo hai chiều kiểm tra

  1. Lau sạch vòng, đặt trên mặt phẳng và loại bỏ trạng thái xoắn.
  2. Đo CS trước ở nhiều điểm; không bóp cao su bằng lực kẹp lớn.
  3. Đo ID bằng mỏ đo trong, căn đúng qua tâm.
  4. Đo OD bằng mỏ đo ngoài rồi xác minh 250 + 2 × 4.5 = 259 mm.

Thông số ID, CS, OD của sản phẩm

Thông sốGiá trịKiểm tra
ID250 mmSố trước dấu x
CS4.5 mmSố sau dấu x
OD259 mm250 + 2 × 4.5
ID tính ngược250 mm259 − 2 × 4.5

Vì sao size 250x4.5 mm không thể chỉ nhận bằng mắt

ID 250 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 4.5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 1.80%, cho thấy dây tương đối mảnh khi so với đường kính lòng vòng. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.

Sai số nhận diện dễ xảy ra ở size này

  • Chỉ đo OD: 259 mm chưa đủ nếu chưa xác nhận CS 4.5 mm.
  • Chỉ đo ID: 250 mm chưa tách được các vòng cùng ID nhưng khác CS.
  • Kéo vòng để dễ đo: thao tác này làm sai cả ID và CS.
  • Dùng vòng cũ biến dạng làm chuẩn: nên đối chiếu rãnh, bản vẽ hoặc mẫu mới.
  • Làm tròn: CS 4.5 mm có phần thập phân; làm tròn CS sẽ làm OD sai gấp đôi phần làm tròn.

Đặt cạnh 5 size có thông số gần nhất

Size gầnIDCSODKhác biệt
218.5x4.5 mm218.54.5227.5ID thấp hơn 31.5 mm; cùng CS.
225x4.5 mm2254.5234ID thấp hơn 25 mm; cùng CS.
227x4.5 mm2274.5236ID thấp hơn 23 mm; cùng CS.
267x4.5 mm2674.5276ID cao hơn 17 mm; cùng CS.
280x4.5 mm2804.5289ID cao hơn 30 mm; cùng CS.

Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.

Lưu ý thao tác trước và sau khi lắp

  1. Đối chiếu ID 250 mm và CS 4.5 mm với vòng mới.
  2. Vệ sinh rãnh và bề mặt đi qua vòng.
  3. Không giữ vòng ở trạng thái kéo căng lâu.
  4. Kiểm tra vị trí rãnh, độ xoắn và dấu cắt sau lắp.

Dữ liệu vận hành và rãnh cần bổ sung

Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 250 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 259 mm luôn bằng đường kính lỗ.

FAQ riêng cho Oring gioăng cao su tròn NBR size 250x4.5 mm

Cách đọc Oring NBR size 250x4.5 mm là gì?

Số 250 là đường kính trong; số 4.5 là tiết diện dây tròn.

OD của Oring 250x4.5 mm có phải là ID không?

OD bằng 250 + 2 × 4.5 = 259 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 250x4.5 mm thế nào?

Khi OD gần 259 mm và CS gần 4.5 mm, ID tính ngược phải gần 250 mm.

Đo CS của Oring 250x4.5 mm cũ ra sao?

Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.

Có nên kéo Oring 250x4.5 mm khi đo không?

Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.

Đúng size 250x4.5 mm đã đủ xác nhận phù hợp chưa?

Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.

Dấu kiểm soát trước khi chọn Oring 250x4.5 mm

Hãy coi bộ số 250/4.5/259 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 250 mm nhận diện lòng vòng, CS 4.5 mm nhận diện thân dây và OD 259 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 9 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 17 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.

Đối chiếu thêm size Oring liên quan

Sau khi kiểm tra bộ số 250 × 4.5 mm và OD 259 mm của sản phẩm hiện tại, người mua có thể mở danh mục vòng đệm Oring cao su để xem thêm các lựa chọn có ID hoặc CS gần nhất.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347