-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 250x4.5 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 250 mm là kích thước lòng vòng, còn 4.5 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 259 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 250 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 259 mm | 250 + 2 × 4.5 |
| ID tính ngược | 250 mm | 259 − 2 × 4.5 |
ID 250 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 4.5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 1.80%, cho thấy dây tương đối mảnh khi so với đường kính lòng vòng. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 218.5x4.5 mm | 218.5 | 4.5 | 227.5 | ID thấp hơn 31.5 mm; cùng CS. |
| 225x4.5 mm | 225 | 4.5 | 234 | ID thấp hơn 25 mm; cùng CS. |
| 227x4.5 mm | 227 | 4.5 | 236 | ID thấp hơn 23 mm; cùng CS. |
| 267x4.5 mm | 267 | 4.5 | 276 | ID cao hơn 17 mm; cùng CS. |
| 280x4.5 mm | 280 | 4.5 | 289 | ID cao hơn 30 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 250 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 259 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 250 là đường kính trong; số 4.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 250 + 2 × 4.5 = 259 mm.
Khi OD gần 259 mm và CS gần 4.5 mm, ID tính ngược phải gần 250 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 250/4.5/259 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 250 mm nhận diện lòng vòng, CS 4.5 mm nhận diện thân dây và OD 259 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 9 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 17 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Sau khi kiểm tra bộ số 250 × 4.5 mm và OD 259 mm của sản phẩm hiện tại, người mua có thể mở danh mục vòng đệm Oring cao su để xem thêm các lựa chọn có ID hoặc CS gần nhất.