-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 250x4 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 250 mm, tiết diện dây 4 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 258 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 250 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 258 mm | 250 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 250 mm | 258 − 2 × 4 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 250 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 4 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 250 mm đi cùng CS 4 mm và tạo ra OD 258 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 248x4 mm | 248 | 4 | 256 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 249x4 mm | 249 | 4 | 257 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 251x4 mm | 251 | 4 | 259 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 252x4 mm | 252 | 4 | 260 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 253x4 mm | 253 | 4 | 261 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 250x4 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 250 mm × CS 4 mm; OD tính được là 258 mm.
Không. 258 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 250 mm.
Tính 258 − 2 × 4; kết quả phải trở lại 250 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 250 mm, CS 4 mm và OD danh nghĩa 258 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 250 + 2 × 4 = 258 mm và 258 − 2 × 4 = 250 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 8 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 250x4 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 250 mm hoặc thay đổi CS 4 mm, hãy xem danh mục Oring tại TDKMART.COM và đối chiếu từng kích thước riêng.