-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 250x6 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 250 mm mô tả phần lòng vòng, CS 6 mm mô tả độ dày thân dây và OD 262 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 12 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.
Tên size chỉ ghi 250x6 mm, nhưng OD 262 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 250 mm mà OD không gần 262 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 242x6 mm | 242 | 6 | 254 | ID thấp hơn 8 mm; cùng CS; OD thấp hơn 8 mm. |
| 244x6 mm | 244 | 6 | 256 | ID thấp hơn 6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6 mm. |
| 247x6 mm | 247 | 6 | 259 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 259x6 mm | 259 | 6 | 271 | ID cao hơn 9 mm; cùng CS; OD cao hơn 9 mm. |
| 260x6 mm | 260 | 6 | 272 | ID cao hơn 10 mm; cùng CS; OD cao hơn 10 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 247x6 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 3 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 250 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 6 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 262 mm | 250 + 2 × 6 |
| Kiểm tra ngược ID | 250 mm | 262 − 2 × 6 |
| Chênh OD − ID | 12 mm | 2 × CS |
Khoảng cách tới size tham chiếu 247x6 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 3 mm.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh sách Oring theo ID và CS để so sánh các kích thước gần 250x6 mm.