-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này được định danh bằng kích thước 251x3.5 mm, trong đó ID = 251 mm và CS = 3.5 mm. Khoảng chênh hình học giữa OD và ID đúng bằng 2 × CS = 7 mm, vì vậy OD danh nghĩa đạt 258 mm. Bộ ba 251 – 3.5 – 258 mm cần khớp với nhau trước khi xét các điều kiện làm việc khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 251 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 258 mm | 251 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 251 mm | 258 − 2 × 3.5 |
ID 251 mm và CS 3.5 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 258 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 248x3.5 mm | 248 | 3.5 | 255 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 250x3.5 mm | 250 | 3.5 | 257 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 252x3.5 mm | 252 | 3.5 | 259 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 253x3.5 mm | 253 | 3.5 | 260 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 254x3.5 mm | 254 | 3.5 | 261 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 251x3.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 251 mm × CS 3.5 mm; OD tính được là 258 mm.
Không. 258 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 251 mm.
Tính 258 − 2 × 3.5; kết quả phải trở lại 251 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 251 mm, CS 3.5 mm và OD danh nghĩa 258 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 251 + 2 × 3.5 = 258 mm và 258 − 2 × 3.5 = 251 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 7 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Sau khi kiểm tra bộ số 251 × 3.5 mm và OD 258 mm của sản phẩm hiện tại, người mua có thể mở danh mục Oring tại TDKMART.COM để xem thêm các lựa chọn có ID hoặc CS gần nhất.