-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này có ID lớn gấp khoảng 62.75 lần CS. Quan hệ đó tạo nên hình học riêng của size 251x4 mm: lòng vòng 251 mm, dây tròn 4 mm và đường kính ngoài 259 mm. Dù hai vòng có bề ngoài tương tự, chỉ cần CS lệch nhỏ thì OD đã thay đổi gấp đôi phần lệch của CS.
Khi ID lớn hơn CS khoảng 62.75 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 248x4 mm | 248 | 4 | 256 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 249x4 mm | 249 | 4 | 257 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 250x4 mm | 250 | 4 | 258 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 252x4 mm | 252 | 4 | 260 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 253x4 mm | 253 | 4 | 261 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 250x4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 251 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 259 mm | 251 + 2 × 4 |
| Kiểm tra ngược ID | 251 mm | 259 − 2 × 4 |
| Chênh OD − ID | 8 mm | 2 × CS |
Khoảng cách tới size tham chiếu 250x4 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
OD danh nghĩa bằng 251 + 2 × 4 = 259 mm.
Không. 259 mm là OD, còn ID đúng là 251 mm.
Tính 259 − 2 × 4; kết quả phải trở về 251 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
Nếu số đo không khớp đủ ID 251 mm, CS 4 mm và OD 259 mm, hãy mở danh mục Oring NBR và các size liên quan để tìm size khác thay vì tự làm tròn.