-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này được định danh bằng kích thước 251x5 mm, trong đó ID = 251 mm và CS = 5 mm. Khoảng chênh hình học giữa OD và ID đúng bằng 2 × CS = 10 mm, vì vậy OD danh nghĩa đạt 261 mm. Bộ ba 251 – 5 – 261 mm cần khớp với nhau trước khi xét các điều kiện làm việc khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 251 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 261 mm | 251 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 251 mm | 261 − 2 × 5 |
ID 251 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 1.99%, cho thấy dây tương đối mảnh khi so với đường kính lòng vòng. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 249x5 mm | 249 | 5 | 259 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 250x5 mm | 250 | 5 | 260 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 252x5 mm | 252 | 5 | 262 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 253x5 mm | 253 | 5 | 263 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 254x5 mm | 254 | 5 | 264 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 251 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 261 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 251 mm × CS 5 mm; OD tính được là 261 mm.
Không. 261 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 251 mm.
Tính 261 − 2 × 5; kết quả phải trở lại 251 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 251x5 mm; cột ID phải là 251 mm; cột CS phải là 5 mm; phép tính OD phải cho đúng 261 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 10 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 5 mm. Nếu số đo ngoài gần 261 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 251 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 251x5 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 251 mm hoặc thay đổi CS 5 mm, hãy xem danh mục gioăng cao su tròn Oring và đối chiếu từng kích thước riêng.