-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 252x3.5 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 252 mm là kích thước lòng vòng, còn 3.5 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 259 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 252 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 259 mm | 252 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 252 mm | 259 − 2 × 3.5 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 252 mm, CS 3.5 mm, OD 259 mm và độ chênh OD − ID là 7 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 72.00, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 250x3.5 mm | 250 | 3.5 | 257 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 251x3.5 mm | 251 | 3.5 | 258 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 253x3.5 mm | 253 | 3.5 | 260 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 254x3.5 mm | 254 | 3.5 | 261 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 255x3.5 mm | 255 | 3.5 | 262 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 252/3.5/259 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 252 là đường kính trong; số 3.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 252 + 2 × 3.5 = 259 mm.
Khi OD gần 259 mm và CS gần 3.5 mm, ID tính ngược phải gần 252 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 252/3.5/259 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 252 mm nhận diện lòng vòng, CS 3.5 mm nhận diện thân dây và OD 259 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 7 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Size 252x3.5 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 252 mm, CS 3.5 mm với các size khác và tránh nhầm OD 259 mm thành ID, truy cập danh mục gioăng cao su tròn Oring.