-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 252x4 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 252 mm là đường kính trong và 4 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 260 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 252 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 260 mm | 252 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 252 mm | 260 − 2 × 4 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 252 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 4 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 252 mm đi cùng CS 4 mm và tạo ra OD 260 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 250x4 mm | 250 | 4 | 258 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 251x4 mm | 251 | 4 | 259 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 253x4 mm | 253 | 4 | 261 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 254x4 mm | 254 | 4 | 262 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 255x4 mm | 255 | 4 | 263 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 252x4 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 252 là đường kính trong; số 4 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 252 + 2 × 4 = 260 mm.
Khi OD gần 260 mm và CS gần 4 mm, ID tính ngược phải gần 252 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 252x4 mm; cột ID phải là 252 mm; cột CS phải là 4 mm; phép tính OD phải cho đúng 260 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 8 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 4 mm. Nếu số đo ngoài gần 260 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 252 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
OD 260 mm của size hiện tại được tính từ ID 252 mm và CS 4 mm. Để tra cứu các vòng có cùng tiết diện dây hoặc đường kính trong liền kề, xem danh mục Oring NBR và các size liên quan.