Oring gioăng cao su tròn NBR size 253.37x5.33 mm

Mã sản phẩm: 11A612K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 253.37*5.33mm (AS377)

Xuất xứ: EU

Oring NBR 253.37x5.33 mm: hồ sơ nhận diện theo ID, CS và OD

Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 253.37 mm, CS 5.33 mm và OD 264.03000000000003 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 253.37” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 5.33 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong253.37 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây5.33 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài264.03000000000003 mm253.37 + 2 × 5.33
Kiểm tra ngược ID253.37 mm264.03000000000003 − 2 × 5.33
Chênh OD − ID10.66 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 253.37x5.33 mm

  • Ghi “đường kính 253.37 mm” nhưng không nêu ID: người nhận có thể hiểu thành OD.
  • Đo lệch tâm: ID hoặc OD nhỏ hơn đường kính thật.
  • Đo vòng đang xoắn: hai phương cho kết quả khác nhau.
  • Dùng vùng mòn để đo CS: tiết diện không còn đại diện cho kích thước danh nghĩa.
  • Ép kết quả vào size gần: không tự làm tròn khi ba số không thỏa công thức.

Ý nghĩa riêng của ID 253.37 mm và CS 5.33 mm

Tên size chỉ ghi 253.37x5.33 mm, nhưng OD 264.03000000000003 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 253.37 mm mà OD không gần 264.03000000000003 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.

Quy trình đo lại Oring 253.37x5.33 mm bằng thước cặp

  1. Kiểm tra thước cặp về điểm 0 trước khi đo.
  2. Đặt vòng không bị xoắn và không kéo căng.
  3. Đo ID 253.37 mm bằng mỏ trong, tránh đặt mỏ lệch tâm.
  4. Đo CS 5.33 mm bằng lực nhỏ nhất đủ tiếp xúc.
  5. Đo OD 264.03000000000003 mm; nếu sai khác, lặp lại ở phương khác và kiểm tra biến dạng.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
234.32x5.33 mm234.325.33244.98ID thấp hơn 19.05 mm; cùng CS; OD thấp hơn 19.05000000000003 mm.
240.67x5.33 mm240.675.33251.32999999999998ID thấp hơn 12.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 12.70000000000005 mm.
247.02x5.33 mm247.025.33257.68ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.35000000000003 mm.
266.07x5.33 mm266.075.33276.73ID cao hơn 12.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 12.69999999999997 mm.
278.77x5.33 mm278.775.33289.43ID cao hơn 25.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 25.39999999999997 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 247.02x5.33 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 6.35 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Bộ số 253.37/5.33/264.03000000000003 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 253.37x5.33 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 264.03000000000003 mm và CS gần 5.33 mm. Phép tính ngược cho ID 253.37 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 264.03000000000003 mm nhưng CS đo khác 5.33 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 5.33 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 253.37x5.33 mm

Có nên kéo Oring 253.37x5.33 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 253.37x5.33 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 253.37x5.33 mm với size gần?

So đồng thời ID 253.37 mm, CS 5.33 mm, OD 264.03000000000003 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 253.37x5.33 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 253.37 mm đứng trước, CS 5.33 mm đứng sau; OD tính được là 264.03000000000003 mm.

OD của Oring 253.37x5.33 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 253.37 + 2 × 5.33 = 264.03000000000003 mm.

Có thể dùng 264.03000000000003 mm làm ID của Oring 253.37x5.33 mm không?

Không. 264.03000000000003 mm là OD, còn ID đúng là 253.37 mm.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 253.37 mm, CS 5.33 mm và OD 264.03000000000003 mm, hãy mở danh mục Oring tại TDKMART.COM để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347