-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Size 253.59x3.53 mm phải được đọc theo đúng thứ tự ID × CS. Số 253.59 mm là đường kính trong của vòng ở trạng thái danh nghĩa, còn 3.53 mm là đường kính tiết diện dây tròn. Từ hai số này, OD được tính thành 260.65 mm. Bộ ba 253.59 – 3.53 – 260.65 mm là dấu nhận diện của riêng sản phẩm này; đảo vị trí một số hoặc bỏ phần thập phân sẽ dẫn đến một size khác.
Khi ID lớn hơn CS khoảng 71.84 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 234.54x3.53 mm | 234.54 | 3.53 | 241.6 | ID thấp hơn 19.05 mm; cùng CS; OD thấp hơn 19.05 mm. |
| 240.89x3.53 mm | 240.89 | 3.53 | 247.95 | ID thấp hơn 12.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 12.7 mm. |
| 247.24x3.53 mm | 247.24 | 3.53 | 254.3 | ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.35 mm. |
| 266.29x3.53 mm | 266.29 | 3.53 | 273.35 | ID cao hơn 12.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 12.7 mm. |
| 278.99x3.53 mm | 278.99 | 3.53 | 286.05 | ID cao hơn 25.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 25.4 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 247.24x3.53 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 6.35 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 253.59 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.53 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 260.65 mm | 253.59 + 2 × 3.53 |
| Kiểm tra ngược ID | 253.59 mm | 260.65 − 2 × 3.53 |
| Chênh OD − ID | 7.06 mm | 2 × CS |
Giả sử thước cặp đo OD gần 260.65 mm và CS gần 3.53 mm. Phép tính ngược cho ID 253.59 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 260.65 mm nhưng CS đo khác 3.53 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Để so sánh size 253.59x3.53 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục gioăng cao su tròn Oring. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.