-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 253x3.5 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 253 mm, CS là 3.5 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 260 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 253 mm, CS 3.5 mm, OD 260 mm và độ chênh OD − ID là 7 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 72.29, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 253 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 260 mm | 253 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 253 mm | 260 − 2 × 3.5 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 251x3.5 mm | 251 | 3.5 | 258 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 252x3.5 mm | 252 | 3.5 | 259 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 254x3.5 mm | 254 | 3.5 | 261 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 255x3.5 mm | 255 | 3.5 | 262 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 256x3.5 mm | 256 | 3.5 | 263 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 253/3.5/260 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 253 là đường kính trong; số 3.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 253 + 2 × 3.5 = 260 mm.
Khi OD gần 260 mm và CS gần 3.5 mm, ID tính ngược phải gần 253 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 253 mm, CS 3.5 mm và OD danh nghĩa 260 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 253 + 2 × 3.5 = 260 mm và 260 − 2 × 3.5 = 253 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 7 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Oring 253x3.5 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.