-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 253x4 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 253 mm là đường kính trong và 4 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 261 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 253 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 261 mm | 253 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 253 mm | 261 − 2 × 4 |
ID 253 mm và CS 4 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 261 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 251x4 mm | 251 | 4 | 259 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 252x4 mm | 252 | 4 | 260 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 254x4 mm | 254 | 4 | 262 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 255x4 mm | 255 | 4 | 263 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 256x4 mm | 256 | 4 | 264 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 253 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 261 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 253 là đường kính trong; số 4 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 253 + 2 × 4 = 261 mm.
Khi OD gần 261 mm và CS gần 4 mm, ID tính ngược phải gần 253 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 253/4/261 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 253 mm nhận diện lòng vòng, CS 4 mm nhận diện thân dây và OD 261 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 8 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Oring NBR 253x4 mm được nhận diện bằng ID 253 mm, CS 4 mm và OD 261 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 4 mm hoặc ID gần 253 mm, xem nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn để tra cứu thêm trước khi chọn.