-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên sản phẩm chứa hai số 254.5 và 8.4, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 254.5 + 2 × 8.4 cho OD 271.3 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 271.3 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 254.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 8.4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 271.3 mm | 254.5 + 2 × 8.4 |
| Kiểm tra ngược ID | 254.5 mm | 271.3 − 2 × 8.4 |
| Chênh OD − ID | 16.8 mm | 2 × CS |
ID 254.5 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 8.4 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 16.8 mm.
249.5x8.4 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 244.5x8.4 mm | 244.5 | 8.4 | 261.3 | ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm. |
| 249.1x8.4 mm | 249.1 | 8.4 | 265.9 | ID thấp hơn 5.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5.4 mm. |
| 249.5x8.4 mm | 249.5 | 8.4 | 266.3 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 259.5x8.4 mm | 259.5 | 8.4 | 276.3 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm. |
| 264.5x8.4 mm | 264.5 | 8.4 | 281.3 | ID cao hơn 10 mm; cùng CS; OD cao hơn 10 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 249.5x8.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Bộ số 254.5/8.4/271.3 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
OD danh nghĩa bằng 254.5 + 2 × 8.4 = 271.3 mm.
Không. 271.3 mm là OD, còn ID đúng là 254.5 mm.
Tính 271.3 − 2 × 8.4; kết quả phải trở về 254.5 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 254.5 mm, CS 8.4 mm, OD 271.3 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục Oring tại TDKMART.COM để so sánh các kích thước gần 254.5x8.4 mm.