Oring gioăng cao su tròn NBR size 254.5x8.4 mm

Mã sản phẩm: 11B06PK6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 254.50*8.40mm (P-255)

Xuất xứ: EU

Oring NBR 254.5x8.4 mm: phân tích riêng đường kính trong và tiết diện

Tên sản phẩm chứa hai số 254.5 và 8.4, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 254.5 + 2 × 8.4 cho OD 271.3 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 271.3 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong254.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây8.4 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài271.3 mm254.5 + 2 × 8.4
Kiểm tra ngược ID254.5 mm271.3 − 2 × 8.4
Chênh OD − ID16.8 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 254.5 mm và CS 8.4 mm

ID 254.5 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 8.4 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 16.8 mm.

Quy trình đo lại Oring 254.5x8.4 mm bằng thước cặp

  1. Ghi trước ba giá trị mục tiêu: ID 254.5, CS 8.4, OD 271.3 mm.
  2. Đo ID trực tiếp và không làm tròn ngay trên thước.
  3. Đo CS ở ba điểm, ưu tiên vùng còn tròn đều.
  4. Đo OD theo hai hướng.
  5. Đối chiếu phép cộng và phép trừ; chỉ khi cả hai khớp mới ghi nhận đúng size 254.5x8.4 mm.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 254.5x8.4 mm

  • Đo trên rãnh thay vì đo vòng: kích thước rãnh không đồng nghĩa trực tiếp với ID hoặc OD của mọi thiết kế.
  • Kéo vòng cho tròn: thao tác này làm thay đổi hình học.
  • Bỏ qua CS: hai vòng cùng ID vẫn có thể là hai sản phẩm khác.
  • Bỏ qua OD kiểm tra: mất một phép phát hiện sai số quan trọng.
  • Làm tròn phần thập phân: ID 254.5 mm có 1 chữ số thập phân và CS 8.4 mm có 1; làm tròn ID thành 254 mm sẽ làm OD đổi thành 270.8 mm.

Vì sao size gần nhất vẫn không được thay thế?

249.5x8.4 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
244.5x8.4 mm244.58.4261.3ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm.
249.1x8.4 mm249.18.4265.9ID thấp hơn 5.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5.4 mm.
249.5x8.4 mm249.58.4266.3ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm.
259.5x8.4 mm259.58.4276.3ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm.
264.5x8.4 mm264.58.4281.3ID cao hơn 10 mm; cùng CS; OD cao hơn 10 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 249.5x8.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Bộ số 254.5/8.4/271.3 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Đối chiếu lại nhãn 254.5x8.4 mm trước khi mở lắp.
  2. Vệ sinh rãnh, kiểm tra ba via và vùng chuyển tiếp.
  3. Phân bố lực lắp đều, tránh kéo một phía quá lâu.
  4. Quan sát xem vòng có xoắn hay đội cục bộ không.
  5. Chỉ đóng cụm khi toàn bộ chu vi đã nằm ổn định trong rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 254.5x8.4 mm

OD của Oring 254.5x8.4 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 254.5 + 2 × 8.4 = 271.3 mm.

Có thể dùng 271.3 mm làm ID của Oring 254.5x8.4 mm không?

Không. 271.3 mm là OD, còn ID đúng là 254.5 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 254.5x8.4 mm thế nào?

Tính 271.3 − 2 × 8.4; kết quả phải trở về 254.5 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 254.5x8.4 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 254.5x8.4 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 254.5x8.4 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 254.5x8.4 mm với size gần?

So đồng thời ID 254.5 mm, CS 8.4 mm, OD 271.3 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Tham khảo sản phẩm cùng nhóm

Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục Oring tại TDKMART.COM để so sánh các kích thước gần 254.5x8.4 mm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347