-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 254x3.5 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 254 mm; số đứng sau là tiết diện dây 3.5 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 261 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 254 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 261 mm | 254 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 254 mm | 261 − 2 × 3.5 |
ID 254 mm và CS 3.5 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 261 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 252x3.5 mm | 252 | 3.5 | 259 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 253x3.5 mm | 253 | 3.5 | 260 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 255x3.5 mm | 255 | 3.5 | 262 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 256x3.5 mm | 256 | 3.5 | 263 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 257x3.5 mm | 257 | 3.5 | 264 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 254x3.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 254 là đường kính trong; số 3.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 254 + 2 × 3.5 = 261 mm.
Khi OD gần 261 mm và CS gần 3.5 mm, ID tính ngược phải gần 254 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 254 mm, CS 3.5 mm và OD danh nghĩa 261 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 254 + 2 × 3.5 = 261 mm và 261 − 2 × 3.5 = 254 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 7 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Size 254x3.5 mm cần được giữ nguyên cả phần số nguyên và thập phân. Để kiểm tra các Oring có thông số gần ID 254 mm hoặc CS 3.5 mm, truy cập danh mục vòng đệm Oring cao su trước khi xác nhận lựa chọn.