-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 254x4 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 254 mm, CS là 4 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 262 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 254 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 262 mm | 254 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 254 mm | 262 − 2 × 4 |
ID 254 mm và CS 4 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 262 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 252x4 mm | 252 | 4 | 260 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 253x4 mm | 253 | 4 | 261 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 255x4 mm | 255 | 4 | 263 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 256x4 mm | 256 | 4 | 264 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 257x4 mm | 257 | 4 | 265 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 254x4 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 254 là đường kính trong; số 4 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 254 + 2 × 4 = 262 mm.
Khi OD gần 262 mm và CS gần 4 mm, ID tính ngược phải gần 254 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 254/4/262 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 254 mm nhận diện lòng vòng, CS 4 mm nhận diện thân dây và OD 262 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 8 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Với sản phẩm này, ID là 254 mm, CS là 4 mm và OD là 262 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.