-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 254x5 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 254 mm, CS là 5 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 264 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 254 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 264 mm | 254 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 254 mm | 264 − 2 × 5 |
ID 254 mm và CS 5 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 264 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 252x5 mm | 252 | 5 | 262 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 253x5 mm | 253 | 5 | 263 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 255x5 mm | 255 | 5 | 265 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 256x5 mm | 256 | 5 | 266 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 257x5 mm | 257 | 5 | 267 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 254x5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 254 mm × CS 5 mm; OD tính được là 264 mm.
Không. 264 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 254 mm.
Tính 264 − 2 × 5; kết quả phải trở lại 254 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 254 mm, CS 5 mm và OD danh nghĩa 264 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 254 + 2 × 5 = 264 mm và 264 − 2 × 5 = 254 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 10 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 254x5 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 254 mm hoặc thay đổi CS 5 mm, hãy xem các kích thước Oring tại TDKMART.COM và đối chiếu từng kích thước riêng.