-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 255x3.5 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 255 mm, tiết diện dây 3.5 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 262 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 255 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 262 mm | 255 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 255 mm | 262 − 2 × 3.5 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 255 mm, CS 3.5 mm, OD 262 mm và độ chênh OD − ID là 7 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 72.86, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 253x3.5 mm | 253 | 3.5 | 260 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 254x3.5 mm | 254 | 3.5 | 261 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 256x3.5 mm | 256 | 3.5 | 263 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 257x3.5 mm | 257 | 3.5 | 264 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 258x3.5 mm | 258 | 3.5 | 265 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 255 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 262 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 255 là đường kính trong; số 3.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 255 + 2 × 3.5 = 262 mm.
Khi OD gần 262 mm và CS gần 3.5 mm, ID tính ngược phải gần 255 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 255 mm, CS 3.5 mm và OD danh nghĩa 262 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 255 + 2 × 3.5 = 262 mm và 262 − 2 × 3.5 = 255 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 7 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Oring NBR 255x3.5 mm được nhận diện bằng ID 255 mm, CS 3.5 mm và OD 262 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 3.5 mm hoặc ID gần 255 mm, xem danh sách Oring theo ID và CS để tra cứu thêm trước khi chọn.