-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 255 mm × 5 mm, không phải 265 mm × 5 mm. OD 265 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 255 mm, CS 5 mm, OD 265 mm và chênh lệch OD − ID 10 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 252x5 mm | 252 | 5 | 262 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 253x5 mm | 253 | 5 | 263 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 254x5 mm | 254 | 5 | 264 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 256x5 mm | 256 | 5 | 266 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 257x5 mm | 257 | 5 | 267 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 254x5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 255 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 265 mm | 255 + 2 × 5 |
| Kiểm tra ngược ID | 255 mm | 265 − 2 × 5 |
| Chênh OD − ID | 10 mm | 2 × CS |
ID 255 mm và OD 265 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Khoảng cách tới size tham chiếu 254x5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Vì có một CS 5 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Nếu số đo không khớp đủ ID 255 mm, CS 5 mm và OD 265 mm, hãy mở nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn để tìm size khác thay vì tự làm tròn.