-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 256x3.5 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 256 mm là kích thước lòng vòng, còn 3.5 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 263 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
Ở kích thước 256x3.5 mm, mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài đóng góp đúng một CS 3.5 mm. Do đó tổng phần tăng từ ID lên OD là 7 mm. Quan hệ số học này đặc biệt hữu ích khi thước cặp đo OD rõ hơn ID, hoặc khi cần phát hiện việc ghi nhầm vị trí số đo.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 256 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 263 mm | 256 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 256 mm | 263 − 2 × 3.5 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 253x3.5 mm | 253 | 3.5 | 260 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 254x3.5 mm | 254 | 3.5 | 261 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 255x3.5 mm | 255 | 3.5 | 262 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 257x3.5 mm | 257 | 3.5 | 264 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 258x3.5 mm | 258 | 3.5 | 265 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 256 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 263 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 256 là đường kính trong; số 3.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 256 + 2 × 3.5 = 263 mm.
Khi OD gần 263 mm và CS gần 3.5 mm, ID tính ngược phải gần 256 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 256x3.5 mm; cột ID phải là 256 mm; cột CS phải là 3.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 263 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 7 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 3.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 263 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 256 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Sau khi kiểm tra bộ số 256 × 3.5 mm và OD 263 mm của sản phẩm hiện tại, người mua có thể mở danh mục Oring NBR và các size liên quan để xem thêm các lựa chọn có ID hoặc CS gần nhất.