-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 256x5 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 256 mm; số đứng sau là tiết diện dây 5 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 266 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 256 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 266 mm | 256 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 256 mm | 266 − 2 × 5 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 256 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 5 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 256 mm đi cùng CS 5 mm và tạo ra OD 266 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 253x5 mm | 253 | 5 | 263 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 254x5 mm | 254 | 5 | 264 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 255x5 mm | 255 | 5 | 265 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 257x5 mm | 257 | 5 | 267 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 260x5 mm | 260 | 5 | 270 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 256 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 266 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 256 là đường kính trong; số 5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 256 + 2 × 5 = 266 mm.
Khi OD gần 266 mm và CS gần 5 mm, ID tính ngược phải gần 256 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 256x5 mm; cột ID phải là 256 mm; cột CS phải là 5 mm; phép tính OD phải cho đúng 266 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 10 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 5 mm. Nếu số đo ngoài gần 266 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 256 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
OD 266 mm của size hiện tại được tính từ ID 256 mm và CS 5 mm. Để tra cứu các vòng có cùng tiết diện dây hoặc đường kính trong liền kề, xem danh mục vòng đệm Oring cao su.