-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 257x3.5 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 257 mm, CS là 3.5 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 264 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 257 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 264 mm | 257 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 257 mm | 264 − 2 × 3.5 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 257 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 3.5 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 257 mm đi cùng CS 3.5 mm và tạo ra OD 264 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 254x3.5 mm | 254 | 3.5 | 261 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 255x3.5 mm | 255 | 3.5 | 262 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 256x3.5 mm | 256 | 3.5 | 263 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 258x3.5 mm | 258 | 3.5 | 265 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 260x3.5 mm | 260 | 3.5 | 267 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 257/3.5/264 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 257 là đường kính trong; số 3.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 257 + 2 × 3.5 = 264 mm.
Khi OD gần 264 mm và CS gần 3.5 mm, ID tính ngược phải gần 257 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 257x3.5 mm; cột ID phải là 257 mm; cột CS phải là 3.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 264 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 7 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 3.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 264 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 257 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Oring NBR 257x3.5 mm được nhận diện bằng ID 257 mm, CS 3.5 mm và OD 264 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 3.5 mm hoặc ID gần 257 mm, xem danh mục Oring tại TDKMART.COM để tra cứu thêm trước khi chọn.