-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 257x4 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 257 mm, CS là 4 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 265 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
ID 257 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 4 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 1.56%, cho thấy dây tương đối mảnh khi so với đường kính lòng vòng. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 257 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 265 mm | 257 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 257 mm | 265 − 2 × 4 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 255x4 mm | 255 | 4 | 263 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 256x4 mm | 256 | 4 | 264 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 258x4 mm | 258 | 4 | 266 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 259x4 mm | 259 | 4 | 267 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 260x4 mm | 260 | 4 | 268 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 257/4/265 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 257 mm × CS 4 mm; OD tính được là 265 mm.
Không. 265 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 257 mm.
Tính 265 − 2 × 4; kết quả phải trở lại 257 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 257/4/265 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 257 mm nhận diện lòng vòng, CS 4 mm nhận diện thân dây và OD 265 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 8 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Oring NBR 257x4 mm được nhận diện bằng ID 257 mm, CS 4 mm và OD 265 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 4 mm hoặc ID gần 257 mm, xem toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để tra cứu thêm trước khi chọn.