-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 257x5 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 257 mm là kích thước lòng vòng, còn 5 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 267 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 257 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 267 mm | 257 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 257 mm | 267 − 2 × 5 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 257 mm, CS 5 mm, OD 267 mm và độ chênh OD − ID là 10 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 51.40, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 254x5 mm | 254 | 5 | 264 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 255x5 mm | 255 | 5 | 265 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 256x5 mm | 256 | 5 | 266 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 260x5 mm | 260 | 5 | 270 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
| 261x5 mm | 261 | 5 | 271 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 257x5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 257 là đường kính trong; số 5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 257 + 2 × 5 = 267 mm.
Khi OD gần 267 mm và CS gần 5 mm, ID tính ngược phải gần 257 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 257x5 mm; cột ID phải là 257 mm; cột CS phải là 5 mm; phép tính OD phải cho đúng 267 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 10 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 5 mm. Nếu số đo ngoài gần 267 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 257 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Oring 257x5 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.