Oring gioăng cao su tròn NBR size 259.3x5.7 mm

Mã sản phẩm: 11A702K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 259.30*5.70mm (G-260)

Xuất xứ: EU

Oring NBR 259.3x5.7 mm: kiểm tra số đo, size gần và rủi ro nhầm

Oring NBR 259.3x5.7 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 259.3 + 2 × 5.7 = 270.7 mm. Chiều ngược: 270.7 − 2 × 5.7 = 259.3 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
229.3x5.7 mm229.35.7240.70000000000002ID thấp hơn 30 mm; cùng CS; OD thấp hơn 29.99999999999998 mm.
239.3x5.7 mm239.35.7250.70000000000002ID thấp hơn 20 mm; cùng CS; OD thấp hơn 19.99999999999998 mm.
249.3x5.7 mm249.35.7260.7ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm.
269.3x5.7 mm269.35.7280.7ID cao hơn 10 mm; cùng CS; OD cao hơn 10 mm.
279.3x5.7 mm279.35.7290.7ID cao hơn 20 mm; cùng CS; OD cao hơn 20 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 249.3x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 10 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Ý nghĩa riêng của ID 259.3 mm và CS 5.7 mm

Tên size chỉ ghi 259.3x5.7 mm, nhưng OD 270.7 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 259.3 mm mà OD không gần 270.7 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong259.3 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây5.7 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài270.7 mm259.3 + 2 × 5.7
Kiểm tra ngược ID259.3 mm270.7 − 2 × 5.7
Chênh OD − ID11.4 mm2 × CS

Quy trình đo lại Oring 259.3x5.7 mm bằng thước cặp

  1. Đánh dấu ba vị trí trên chu vi để đo CS lặp lại.
  2. Kẹp nhẹ từng vị trí và kiểm tra xem các số có cùng gần 5.7 mm hay không.
  3. Đo ID 259.3 mm ở hai phương vuông góc.
  4. Tính OD lý thuyết 270.7 mm rồi đo thực tế để đối chiếu.
  5. Nếu vòng cũ cho số không ổn định, dùng bản vẽ rãnh hoặc mẫu mới làm căn cứ bổ sung.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 259.3x5.7 mm

  • Nhầm OD thành ID: 270.7 mm là đường kính ngoài, không phải số đứng trước dấu x. ID thật là 259.3 mm.
  • Đúng ID nhưng sai CS: cùng ID 259.3 mm mà CS khác 5.7 mm sẽ tạo OD khác 270.7 mm.
  • Đo khi vòng bị kéo: ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
  • Đo vòng cũ bị ép dẹt: một điểm đo có thể cho CS thấp hoặc cao giả.
  • Làm tròn: ID 259.3 mm có 1 chữ số thập phân và CS 5.7 mm có 1; làm tròn ID thành 259 mm sẽ làm OD đổi thành 270.4 mm.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Kiểm tra đúng kích thước 259.3x5.7 mm và tình trạng bề mặt vòng.
  2. Làm sạch rãnh và dụng cụ lắp.
  3. Đưa vòng vào từng đoạn đều nhau để tránh xoắn.
  4. Không cố kéo vòng để bù cho size không đúng.
  5. Quan sát toàn chu vi sau lắp, đặc biệt tại vị trí nối hoặc góc chuyển tiếp của cụm.

Phiếu ghi nhận số đo nên có gì?

Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 259.3 mm, CS 5.7 mm, OD 270.7 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 249.3x5.7 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Bộ số 259.3/5.7/270.7 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 259.3x5.7 mm

Phép tính ngược của Oring 259.3x5.7 mm là gì?

270.7 − 2 × 5.7 = 259.3 mm.

Tại sao kẹp thước mạnh làm sai CS?

Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 5.7 mm.

Đo ID của Oring 259.3x5.7 mm theo một hướng có đủ không?

Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.

ID 259.3 mm có luôn bằng trục không?

Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.

OD 270.7 mm có luôn bằng lỗ không?

Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.

Cần ghi gì khi yêu cầu Oring 259.3x5.7 mm?

Ghi NBR, ID 259.3 mm, CS 5.7 mm và OD kiểm tra 270.7 mm.

Tra cứu thêm kích thước Oring

Để so sánh size 259.3x5.7 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục Oring NBR và các size liên quan. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347