-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 259.3x5.7 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 259.3 + 2 × 5.7 = 270.7 mm. Chiều ngược: 270.7 − 2 × 5.7 = 259.3 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 229.3x5.7 mm | 229.3 | 5.7 | 240.70000000000002 | ID thấp hơn 30 mm; cùng CS; OD thấp hơn 29.99999999999998 mm. |
| 239.3x5.7 mm | 239.3 | 5.7 | 250.70000000000002 | ID thấp hơn 20 mm; cùng CS; OD thấp hơn 19.99999999999998 mm. |
| 249.3x5.7 mm | 249.3 | 5.7 | 260.7 | ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm. |
| 269.3x5.7 mm | 269.3 | 5.7 | 280.7 | ID cao hơn 10 mm; cùng CS; OD cao hơn 10 mm. |
| 279.3x5.7 mm | 279.3 | 5.7 | 290.7 | ID cao hơn 20 mm; cùng CS; OD cao hơn 20 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 249.3x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 10 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Tên size chỉ ghi 259.3x5.7 mm, nhưng OD 270.7 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 259.3 mm mà OD không gần 270.7 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 259.3 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.7 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 270.7 mm | 259.3 + 2 × 5.7 |
| Kiểm tra ngược ID | 259.3 mm | 270.7 − 2 × 5.7 |
| Chênh OD − ID | 11.4 mm | 2 × CS |
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 259.3 mm, CS 5.7 mm, OD 270.7 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 249.3x5.7 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Bộ số 259.3/5.7/270.7 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
270.7 − 2 × 5.7 = 259.3 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 5.7 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 259.3 mm, CS 5.7 mm và OD kiểm tra 270.7 mm.
Để so sánh size 259.3x5.7 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục Oring NBR và các size liên quan. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.