Oring gioăng cao su tròn NBR size 259.5x8.4 mm

Mã sản phẩm: 11B09PK6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 259.50*8.40mm (P-260)

Xuất xứ: EU

Oring NBR 259.5x8.4 mm: phân tích riêng đường kính trong và tiết diện

Với size 259.5x8.4 mm, phần dây tròn có bán kính danh nghĩa 4.2 mm. Hai bán kính mặt cắt nằm ở hai phía làm OD lớn hơn ID đúng 16.8 mm. Nhờ đó, người kiểm tra có thể dùng OD 276.3 mm để xác minh lại ID 259.5 mm và CS 8.4 mm mà không phụ thuộc hoàn toàn vào nhãn sản phẩm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong259.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây8.4 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài276.3 mm259.5 + 2 × 8.4
Kiểm tra ngược ID259.5 mm276.3 − 2 × 8.4
Chênh OD − ID16.8 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 259.5 mm và CS 8.4 mm

ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 259.5 và 8.4 mm.

Quy trình đo lại Oring 259.5x8.4 mm bằng thước cặp

  1. Cho vòng nghỉ ở trạng thái tự nhiên trước khi đo, đặc biệt nếu vừa tháo khỏi cụm lắp.
  2. Đo OD trước để có giá trị tham chiếu 276.3 mm.
  3. Đo CS 8.4 mm, sau đó tính ID bằng 276.3 − 2 × 8.4.
  4. Đo trực tiếp ID và so với kết quả 259.5 mm.
  5. Nếu hai cách xác định ID không trùng nhau, kiểm tra lại lực kẹp, vị trí tâm và độ dẹt của dây.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 259.5x8.4 mm

  • Nhìn cùng màu và cùng vật liệu rồi cho rằng cùng size: hình học vẫn có thể khác.
  • Đọc sai dấu thập phân: ID 259.5 mm có 1 chữ số thập phân và CS 8.4 mm có 1; làm tròn ID thành 260 mm sẽ làm OD đổi thành 276.8 mm.
  • Đo ID bằng mỏ ngoài: chọn sai bộ phận của thước cặp.
  • Bóp méo dây khi đo CS: dùng lực tiếp xúc nhẹ.
  • Bỏ qua vòng cũ đã phồng hoặc co: cần dữ liệu rãnh hoặc mẫu mới để kiểm chứng.

Vì sao size gần nhất vẫn không được thay thế?

254.5x8.4 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
249.1x8.4 mm249.18.4265.9ID thấp hơn 10.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10.4 mm.
249.5x8.4 mm249.58.4266.3ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm.
254.5x8.4 mm254.58.4271.3ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm.
264.5x8.4 mm264.58.4281.3ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm.
269.5x8.4 mm269.58.4286.3ID cao hơn 10 mm; cùng CS; OD cao hơn 10 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 254.5x8.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

ID 259.5 mm và OD 276.3 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Không lắp vòng có vết cắt, dẹt cục bộ hoặc biến dạng rõ.
  2. Vệ sinh rãnh và loại bỏ cạnh sắc.
  3. Lắp bằng lực đều, hạn chế kéo dài thời gian giãn.
  4. Đảm bảo vòng không bị lật tiết diện.
  5. Kiểm tra lại rãnh và vị trí vòng trước khi ghép hai bề mặt.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 259.5x8.4 mm

Có nên kéo Oring 259.5x8.4 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 259.5x8.4 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 259.5x8.4 mm với size gần?

So đồng thời ID 259.5 mm, CS 8.4 mm, OD 276.3 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 259.5x8.4 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 259.5 mm đứng trước, CS 8.4 mm đứng sau; OD tính được là 276.3 mm.

OD của Oring 259.5x8.4 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 259.5 + 2 × 8.4 = 276.3 mm.

Có thể dùng 276.3 mm làm ID của Oring 259.5x8.4 mm không?

Không. 276.3 mm là OD, còn ID đúng là 259.5 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 259.5x8.4 mm thế nào?

Tính 276.3 − 2 × 8.4; kết quả phải trở về 259.5 mm.

Tham khảo sản phẩm cùng nhóm

Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục Oring tại TDKMART.COM để so sánh các kích thước gần 259.5x8.4 mm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347