-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với size 259.5x8.4 mm, phần dây tròn có bán kính danh nghĩa 4.2 mm. Hai bán kính mặt cắt nằm ở hai phía làm OD lớn hơn ID đúng 16.8 mm. Nhờ đó, người kiểm tra có thể dùng OD 276.3 mm để xác minh lại ID 259.5 mm và CS 8.4 mm mà không phụ thuộc hoàn toàn vào nhãn sản phẩm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 259.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 8.4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 276.3 mm | 259.5 + 2 × 8.4 |
| Kiểm tra ngược ID | 259.5 mm | 276.3 − 2 × 8.4 |
| Chênh OD − ID | 16.8 mm | 2 × CS |
ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 259.5 và 8.4 mm.
254.5x8.4 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 249.1x8.4 mm | 249.1 | 8.4 | 265.9 | ID thấp hơn 10.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10.4 mm. |
| 249.5x8.4 mm | 249.5 | 8.4 | 266.3 | ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm. |
| 254.5x8.4 mm | 254.5 | 8.4 | 271.3 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 264.5x8.4 mm | 264.5 | 8.4 | 281.3 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm. |
| 269.5x8.4 mm | 269.5 | 8.4 | 286.3 | ID cao hơn 10 mm; cùng CS; OD cao hơn 10 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 254.5x8.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 259.5 mm và OD 276.3 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 259.5 mm, CS 8.4 mm, OD 276.3 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 259.5 mm đứng trước, CS 8.4 mm đứng sau; OD tính được là 276.3 mm.
OD danh nghĩa bằng 259.5 + 2 × 8.4 = 276.3 mm.
Không. 276.3 mm là OD, còn ID đúng là 259.5 mm.
Tính 276.3 − 2 × 8.4; kết quả phải trở về 259.5 mm.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục Oring tại TDKMART.COM để so sánh các kích thước gần 259.5x8.4 mm.