-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Đối với sản phẩm hiện tại, 259.7 mm không phải OD và 6.99 mm không phải bán kính của vòng. 259.7 mm là ID, 6.99 mm là tiết diện dây; bán kính mặt cắt chỉ bằng 3.495 mm. Sau khi cộng hai phía của dây, đường kính ngoài danh nghĩa đạt 273.68 mm. Cách tách từng đại lượng giúp tránh đặt nhầm size.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 259.7 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 6.99 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 273.68 mm | 259.7 + 2 × 6.99 |
| Kiểm tra ngược ID | 259.7 mm | 273.68 − 2 × 6.99 |
| Chênh OD − ID | 13.98 mm | 2 × CS |
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 259.7 mm, CS 6.99 mm, OD 273.68 mm và chênh lệch OD − ID 13.98 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 240.67x6.99 mm | 240.67 | 6.99 | 254.64999999999998 | ID thấp hơn 19.03 mm; cùng CS; OD thấp hơn 19.03000000000002 mm. |
| 247x6.99 mm | 247 | 6.99 | 260.98 | ID thấp hơn 12.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 12.7 mm. |
| 253.37x6.99 mm | 253.37 | 6.99 | 267.35 | ID thấp hơn 6.33 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.33 mm. |
| 266.07x6.99 mm | 266.07 | 6.99 | 280.05 | ID cao hơn 6.37 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.37 mm. |
| 272.4x6.99 mm | 272.4 | 6.99 | 286.38 | ID cao hơn 12.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 12.7 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 253.37x6.99 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 6.33 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 259.7 mm và OD 273.68 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Khoảng cách tới size tham chiếu 253.37x6.99 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
259.7 + 2 × 6.99 = 273.68 mm.
273.68 − 2 × 6.99 = 259.7 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 6.99 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Nếu số đo không khớp đủ ID 259.7 mm, CS 6.99 mm và OD 273.68 mm, hãy mở danh mục vòng đệm Oring cao su để tìm size khác thay vì tự làm tròn.