-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 259x4 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 259 mm mô tả phần lòng vòng, CS 4 mm mô tả độ dày thân dây và OD 267 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 8 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 259 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 267 mm | 259 + 2 × 4 |
| Kiểm tra ngược ID | 259 mm | 267 − 2 × 4 |
| Chênh OD − ID | 8 mm | 2 × CS |
Ở size này, CS chiếm khoảng 1.54% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 259 mm nhưng CS khác 4 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 267 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 256x4 mm | 256 | 4 | 264 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 257x4 mm | 257 | 4 | 265 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 258x4 mm | 258 | 4 | 266 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 260x4 mm | 260 | 4 | 268 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 261x4 mm | 261 | 4 | 269 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 258x4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 259 mm và OD 267 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Khoảng cách tới size tham chiếu 258x4 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
OD sẽ khác 267 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 4 mm và tính ngược ID 259 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không cần làm tròn vì ID 259 mm và CS 4 mm đã là số nguyên; vẫn phải ghi rõ ID × CS.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 259/4/267 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 259x4 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục vòng đệm Oring cao su, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.