Oring gioăng cao su tròn NBR size 25x1.5 mm

Mã sản phẩm: 11B261K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 25.00*1.50mm

Xuất xứ: EU

Bản kiểm tra kỹ thuật Oring NBR 25x1.5 mm

Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 25 mm, CS 1.5 mm và OD 28 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 25” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 1.5 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
23.5x1.5 mm23.51.526.5ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm.
24x1.5 mm241.527ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
24.5x1.5 mm24.51.527.5ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
25.5x1.5 mm25.51.528.5ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm.
26x1.5 mm261.529ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 24.5x1.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Ý nghĩa riêng của ID 25 mm và CS 1.5 mm

Bán kính mặt cắt của dây là 0.75 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 25 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 28 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong25 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây1.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài28 mm25 + 2 × 1.5
Kiểm tra ngược ID25 mm28 − 2 × 1.5
Chênh OD − ID3 mm2 × CS

Quy trình đo lại Oring 25x1.5 mm bằng thước cặp

  1. Không đo vòng khi còn nằm trong rãnh hoặc đang móc trên chi tiết.
  2. Đặt vòng phẳng và xoay nhẹ để loại bỏ trạng thái xoắn.
  3. Kiểm tra ID 25 mm ở hướng ngang và dọc; chênh lệch lớn cho thấy vòng đã biến dạng.
  4. Đo CS 1.5 mm tại ít nhất ba điểm, không siết mỏ thước.
  5. Dùng OD dự kiến 28 mm làm số kiểm chứng độc lập.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 25x1.5 mm

  • Nhầm OD thành ID: 28 mm là đường kính ngoài, không phải số đứng trước dấu x. ID thật là 25 mm.
  • Đúng ID nhưng sai CS: cùng ID 25 mm mà CS khác 1.5 mm sẽ tạo OD khác 28 mm.
  • Đo khi vòng bị kéo: ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
  • Đo vòng cũ bị ép dẹt: một điểm đo có thể cho CS thấp hoặc cao giả.
  • Làm tròn: ID 25 mm có 0 chữ số thập phân và CS 1.5 mm có 1; làm tròn ID thành 25 mm sẽ làm OD đổi thành 28 mm.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 1.5 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 25x1.5 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 28 mm và CS gần 1.5 mm. Phép tính ngược cho ID 25 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 28 mm nhưng CS đo khác 1.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 25x1.5 mm

Nếu ID tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.

Có thể xác định vật liệu NBR bằng kích thước 25x1.5 mm không?

Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.

Vì sao không nên đo vòng đang nằm trong rãnh?

Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.

Cần làm gì khi ID và OD không thỏa công thức?

Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.

Size gần 25x1.5 mm có thể thay thế trực tiếp không?

Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.

Bán kính dây của Oring 25x1.5 mm là bao nhiêu?

Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 0.75 mm.

Tìm size Oring khác khi số đo không khớp

Không nên ép vòng hiện có vào tên 25x1.5 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh sách Oring theo ID và CS và chọn lại theo đúng bộ số đo.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347