Oring gioăng cao su tròn NBR size 25x2.4 mm

Mã sản phẩm: 11A151K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 25.00*2.40mm

Xuất xứ: EU

Oring gioăng cao su tròn NBR size 25x2.4 mm: nhận diện bằng ID, CS và OD

Sản phẩm này được định danh bằng kích thước 25x2.4 mm, trong đó ID = 25 mm và CS = 2.4 mm. Khoảng chênh hình học giữa OD và ID đúng bằng 2 × CS = 4.8 mm, vì vậy OD danh nghĩa đạt 29.8 mm. Bộ ba 25 – 2.4 – 29.8 mm cần khớp với nhau trước khi xét các điều kiện làm việc khác.

Cách đo lại Oring 25x2.4 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng phẳng, để tự hồi phục; không kéo căng.
  2. Đo ID qua tâm theo hai phương, đối chiếu 25 mm.
  3. Kẹp nhẹ thân dây tại ba vị trí để kiểm tra CS 2.4 mm.
  4. Đo OD và so với 29.8 mm.
  5. Kiểm tra ngược: 29.8 − 2 × 2.4 = 25 mm.

Bảng kích thước danh nghĩa và phép tính OD

Thông sốGiá trịKiểm tra
ID25 mmSố trước dấu x
CS2.4 mmSố sau dấu x
OD29.8 mm25 + 2 × 2.4
ID tính ngược25 mm29.8 − 2 × 2.4

Ý nghĩa riêng của ID 25 mm và CS 2.4 mm

Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 25 mm, CS 2.4 mm, OD 29.8 mm và độ chênh OD − ID là 4.8 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 10.42, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.

Những nhầm lẫn thường gặp với đúng size 25x2.4 mm

  • Nhầm OD thành ID: 29.8 mm là OD; ID đúng là 25 mm, chênh 4.8 mm.
  • Đúng ID nhưng sai CS: giữ ID 25 mm mà đổi CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi phần đổi của CS.
  • Đo khi bị kéo: ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
  • Đo vòng cũ bị dẹt: một điểm đo không đại diện cho toàn vòng.
  • Làm tròn sai: CS 2.4 mm có phần thập phân; làm tròn CS sẽ làm OD sai gấp đôi phần làm tròn.

So sánh với 5 kích thước gần nhất trong danh sách

Size gầnIDCSODKhác biệt
23.5x2.4 mm23.52.428.3ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS.
24.5x2.4 mm24.52.429.3ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS.
24.6x2.4 mm24.62.429.4ID thấp hơn 0.4 mm; cùng CS.
27.5x2.4 mm27.52.432.3ID cao hơn 2.5 mm; cùng CS.
27.6x2.4 mm27.62.432.4ID cao hơn 2.6 mm; cùng CS.

Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Đối chiếu ID 25 mm và CS 2.4 mm với vòng mới.
  2. Vệ sinh rãnh và bề mặt đi qua vòng.
  3. Không giữ vòng ở trạng thái kéo căng lâu.
  4. Kiểm tra vị trí rãnh, độ xoắn và dấu cắt sau lắp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 25 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 29.8 mm luôn bằng đường kính lỗ.

Câu hỏi thường gặp về Oring 25x2.4 mm

Cách đọc Oring NBR size 25x2.4 mm là gì?

Số 25 là đường kính trong; số 2.4 là tiết diện dây tròn.

OD của Oring 25x2.4 mm có phải là ID không?

OD bằng 25 + 2 × 2.4 = 29.8 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 25x2.4 mm thế nào?

Khi OD gần 29.8 mm và CS gần 2.4 mm, ID tính ngược phải gần 25 mm.

Đo CS của Oring 25x2.4 mm cũ ra sao?

Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.

Có nên kéo Oring 25x2.4 mm khi đo không?

Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.

Đúng size 25x2.4 mm đã đủ xác nhận phù hợp chưa?

Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.

Dấu kiểm soát trước khi chọn Oring 25x2.4 mm

Hãy coi bộ số 25/2.4/29.8 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 25 mm nhận diện lòng vòng, CS 2.4 mm nhận diện thân dây và OD 29.8 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 4.8 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.4 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.

Liên kết về danh mục Oring

Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 25x2.4 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 25 mm hoặc thay đổi CS 2.4 mm, hãy xem danh sách Oring theo ID và CS và đối chiếu từng kích thước riêng.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347