-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này có ID lớn gấp khoảng 10.00 lần CS. Quan hệ đó tạo nên hình học riêng của size 25x2.5 mm: lòng vòng 25 mm, dây tròn 2.5 mm và đường kính ngoài 30 mm. Dù hai vòng có bề ngoài tương tự, chỉ cần CS lệch nhỏ thì OD đã thay đổi gấp đôi phần lệch của CS.
Bán kính mặt cắt của dây là 1.25 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 25 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 30 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 23.5x2.5 mm | 23.5 | 2.5 | 28.5 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 24x2.5 mm | 24 | 2.5 | 29 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 24.5x2.5 mm | 24.5 | 2.5 | 29.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 25.5x2.5 mm | 25.5 | 2.5 | 30.5 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 26x2.5 mm | 26 | 2.5 | 31 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 24.5x2.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 25 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 30 mm | 25 + 2 × 2.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 25 mm | 30 − 2 × 2.5 |
| Chênh OD − ID | 5 mm | 2 × CS |
ID 25 mm và OD 30 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 25 mm, CS 2.5 mm, OD 30 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 24.5x2.5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 25 mm, CS 2.5 mm và OD kiểm tra 30 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 30 mm là kết quả tính toán.
25 + 2 × 2.5 = 30 mm.
30 − 2 × 2.5 = 25 mm.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan để so sánh các kích thước gần 25x2.5 mm.