-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 25x2 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 25 mm là kích thước lòng vòng, còn 2 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 29 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 25 mm, CS 2 mm, OD 29 mm và độ chênh OD − ID là 4 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 12.50, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 25 mm | Số trước dấu x |
| CS | 2 mm | Số sau dấu x |
| OD | 29 mm | 25 + 2 × 2 |
| ID tính ngược | 25 mm | 29 − 2 × 2 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 24x2 mm | 24 | 2 | 28 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 24.5x2 mm | 24.5 | 2 | 28.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 25.5x2 mm | 25.5 | 2 | 29.5 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS. |
| 26x2 mm | 26 | 2 | 30 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 26.5x2 mm | 26.5 | 2 | 30.5 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 25x2 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 25 là đường kính trong; số 2 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 25 + 2 × 2 = 29 mm.
Khi OD gần 29 mm và CS gần 2 mm, ID tính ngược phải gần 25 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 25x2 mm; cột ID phải là 25 mm; cột CS phải là 2 mm; phép tính OD phải cho đúng 29 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 4 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 2 mm. Nếu số đo ngoài gần 29 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 25 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.5 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 25x2 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 25 mm hoặc thay đổi CS 2 mm, hãy xem danh mục gioăng cao su tròn Oring và đối chiếu từng kích thước riêng.