-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Đối với sản phẩm hiện tại, 25 mm không phải OD và 3.55 mm không phải bán kính của vòng. 25 mm là ID, 3.55 mm là tiết diện dây; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.775 mm. Sau khi cộng hai phía của dây, đường kính ngoài danh nghĩa đạt 32.1 mm. Cách tách từng đại lượng giúp tránh đặt nhầm size.
ID 25 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 3.55 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 7.1 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 21.2x3.55 mm | 21.2 | 3.55 | 28.299999999999997 | ID thấp hơn 3.8 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.800000000000003 mm. |
| 22.4x3.55 mm | 22.4 | 3.55 | 29.5 | ID thấp hơn 2.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.6 mm. |
| 23.6x3.55 mm | 23.6 | 3.55 | 30.700000000000003 | ID thấp hơn 1.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.399999999999997 mm. |
| 25.8x3.55 mm | 25.8 | 3.55 | 32.9 | ID cao hơn 0.8 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.8 mm. |
| 26.5x3.55 mm | 26.5 | 3.55 | 33.6 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 25.8x3.55 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.8 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 25 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.55 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 32.1 mm | 25 + 2 × 3.55 |
| Kiểm tra ngược ID | 25 mm | 32.1 − 2 × 3.55 |
| Chênh OD − ID | 7.1 mm | 2 × CS |
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Khoảng cách tới size tham chiếu 25.8x3.55 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Đọc theo ID × CS: ID 25 mm đứng trước, CS 3.55 mm đứng sau; OD tính được là 32.1 mm.
OD danh nghĩa bằng 25 + 2 × 3.55 = 32.1 mm.
Không. 32.1 mm là OD, còn ID đúng là 25 mm.
Tính 32.1 − 2 × 3.55; kết quả phải trở về 25 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 25x3.55 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại các kích thước Oring tại TDKMART.COM, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.