-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 26.2x3.6 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 26.2 mm, tiết diện dây 3.6 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 33.4 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
ID 26.2 mm và CS 3.6 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 33.4 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 26.2 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.6 mm | Số sau dấu x |
| OD | 33.4 mm | 26.2 + 2 × 3.6 |
| ID tính ngược | 26.2 mm | 33.4 − 2 × 3.6 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 23x3.6 mm | 23 | 3.6 | 30.2 | ID thấp hơn 3.2 mm; cùng CS. |
| 24.6x3.6 mm | 24.6 | 3.6 | 31.8 | ID thấp hơn 1.6 mm; cùng CS. |
| 27.8x3.6 mm | 27.8 | 3.6 | 35 | ID cao hơn 1.6 mm; cùng CS. |
| 29.3x3.6 mm | 29.3 | 3.6 | 36.5 | ID cao hơn 3.1 mm; cùng CS. |
| 30.8x3.6 mm | 30.8 | 3.6 | 38 | ID cao hơn 4.6 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 26.2x3.6 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 26.2 là đường kính trong; số 3.6 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 26.2 + 2 × 3.6 = 33.4 mm.
Khi OD gần 33.4 mm và CS gần 3.6 mm, ID tính ngược phải gần 26.2 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 26.2x3.6 mm; cột ID phải là 26.2 mm; cột CS phải là 3.6 mm; phép tính OD phải cho đúng 33.4 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 7.2 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 3.6 mm. Nếu số đo ngoài gần 33.4 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 26.2 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1.6 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Size 26.2x3.6 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 26.2 mm, CS 3.6 mm với các size khác và tránh nhầm OD 33.4 mm thành ID, truy cập danh mục vòng đệm Oring cao su.