-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 26.2x3 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 26.2 + 2 × 3 = 32.2 mm. Chiều ngược: 32.2 − 2 × 3 = 26.2 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 26.2 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 32.2 mm | 26.2 + 2 × 3 |
| Kiểm tra ngược ID | 26.2 mm | 32.2 − 2 × 3 |
| Chênh OD − ID | 6 mm | 2 × CS |
Tên size chỉ ghi 26.2x3 mm, nhưng OD 32.2 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 26.2 mm mà OD không gần 32.2 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 25x3 mm | 25 | 3 | 31 | ID thấp hơn 1.2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.2 mm. |
| 25.5x3 mm | 25.5 | 3 | 31.5 | ID thấp hơn 0.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.7 mm. |
| 26x3 mm | 26 | 3 | 32 | ID thấp hơn 0.2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.2 mm. |
| 26.5x3 mm | 26.5 | 3 | 32.5 | ID cao hơn 0.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.3 mm. |
| 27x3 mm | 27 | 3 | 33 | ID cao hơn 0.8 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.8 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 26x3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Bộ số 26.2/3/32.2 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Khoảng cách tới size tham chiếu 26x3 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 26.2 mm, CS 3 mm và OD kiểm tra 32.2 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 32.2 mm là kết quả tính toán.
26.2 + 2 × 3 = 32.2 mm.
Size hiện tại có ID 26.2 mm và CS 3 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh mục Oring tại TDKMART.COM.