-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 26.5x2 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 26.5 mm mô tả phần lòng vòng, CS 2 mm mô tả độ dày thân dây và OD 30.5 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 4 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 26.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 30.5 mm | 26.5 + 2 × 2 |
| Kiểm tra ngược ID | 26.5 mm | 30.5 − 2 × 2 |
| Chênh OD − ID | 4 mm | 2 × CS |
Khi ID lớn hơn CS khoảng 13.25 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 25x2 mm | 25 | 2 | 29 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 25.5x2 mm | 25.5 | 2 | 29.5 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 26x2 mm | 26 | 2 | 30 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 27x2 mm | 27 | 2 | 31 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 27.5x2 mm | 27.5 | 2 | 31.5 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 26x2 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Giả sử thước cặp đo OD gần 30.5 mm và CS gần 2 mm. Phép tính ngược cho ID 26.5 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 30.5 mm nhưng CS đo khác 2 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Đọc theo ID × CS: ID 26.5 mm đứng trước, CS 2 mm đứng sau; OD tính được là 30.5 mm.
OD danh nghĩa bằng 26.5 + 2 × 2 = 30.5 mm.
Không. 30.5 mm là OD, còn ID đúng là 26.5 mm.
Tính 30.5 − 2 × 2; kết quả phải trở về 26.5 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Nếu số đo không khớp đủ ID 26.5 mm, CS 2 mm và OD 30.5 mm, hãy mở danh mục Oring tại TDKMART.COM để tìm size khác thay vì tự làm tròn.