Oring gioăng cao su tròn NBR size 26.5x2 mm

Mã sản phẩm: 11B550K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 26.50*2.00mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 26.5x2 mm: từ cách đọc đến phép tính ngược ID

Oring NBR 26.5x2 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 26.5 mm mô tả phần lòng vòng, CS 2 mm mô tả độ dày thân dây và OD 30.5 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 4 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong26.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài30.5 mm26.5 + 2 × 2
Kiểm tra ngược ID26.5 mm30.5 − 2 × 2
Chênh OD − ID4 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 26.5 mm và CS 2 mm

Khi ID lớn hơn CS khoảng 13.25 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.

Quy trình đo lại Oring 26.5x2 mm bằng thước cặp

  1. Lau sạch thước cặp và bề mặt vòng, sau đó đặt Oring không xoắn.
  2. Đo CS trước ở các vị trí cách nhau trên chu vi; nếu số dao động, ghi từng kết quả thay vì chọn số gần danh mục.
  3. Đo ID 26.5 mm bằng mỏ đo trong, căn đúng qua tâm.
  4. Đo OD 30.5 mm bằng mỏ đo ngoài với lực tiếp xúc nhỏ.
  5. Chỉ chấp nhận kết quả khi OD = ID + 2 × CS và ID = OD − 2 × CS cùng khớp.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 26.5x2 mm

  • Nhìn cùng màu và cùng vật liệu rồi cho rằng cùng size: hình học vẫn có thể khác.
  • Đọc sai dấu thập phân: ID 26.5 mm có 1 chữ số thập phân và CS 2 mm có 0; làm tròn ID thành 26 mm sẽ làm OD đổi thành 30 mm.
  • Đo ID bằng mỏ ngoài: chọn sai bộ phận của thước cặp.
  • Bóp méo dây khi đo CS: dùng lực tiếp xúc nhẹ.
  • Bỏ qua vòng cũ đã phồng hoặc co: cần dữ liệu rãnh hoặc mẫu mới để kiểm chứng.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
25x2 mm25229ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm.
25.5x2 mm25.5229.5ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
26x2 mm26230ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
27x2 mm27231ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm.
27.5x2 mm27.5231.5ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 26x2 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 26.5x2 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 30.5 mm và CS gần 2 mm. Phép tính ngược cho ID 26.5 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 30.5 mm nhưng CS đo khác 2 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 2 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 26.5x2 mm

Cách đọc Oring NBR 26.5x2 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 26.5 mm đứng trước, CS 2 mm đứng sau; OD tính được là 30.5 mm.

OD của Oring 26.5x2 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 26.5 + 2 × 2 = 30.5 mm.

Có thể dùng 30.5 mm làm ID của Oring 26.5x2 mm không?

Không. 30.5 mm là OD, còn ID đúng là 26.5 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 26.5x2 mm thế nào?

Tính 30.5 − 2 × 2; kết quả phải trở về 26.5 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 26.5x2 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 26.5x2 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 26.5 mm, CS 2 mm và OD 30.5 mm, hãy mở danh mục Oring tại TDKMART.COM để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347