Oring gioăng cao su tròn NBR size 26.5x3 mm

Mã sản phẩm: 11A292K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 26.50*3.00mm

Xuất xứ: EU

Thông số riêng của Oring NBR 26.5x3 mm tại TDKMART.COM

Oring NBR 26.5x3 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 26.5 + 2 × 3 = 32.5 mm. Chiều ngược: 32.5 − 2 × 3 = 26.5 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.

Ý nghĩa riêng của ID 26.5 mm và CS 3 mm

Khi ID lớn hơn CS khoảng 8.83 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong26.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài32.5 mm26.5 + 2 × 3
Kiểm tra ngược ID26.5 mm32.5 − 2 × 3
Chênh OD − ID6 mm2 × CS

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
25.5x3 mm25.5331.5ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
26x3 mm26332ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm.
26.2x3 mm26.2332.2ID thấp hơn 0.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.3 mm.
27x3 mm27333ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm.
27.5x3 mm27.5333.5ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 26.2x3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.3 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Quy trình đo lại Oring 26.5x3 mm bằng thước cặp

  1. Ghi trước ba giá trị mục tiêu: ID 26.5, CS 3, OD 32.5 mm.
  2. Đo ID trực tiếp và không làm tròn ngay trên thước.
  3. Đo CS ở ba điểm, ưu tiên vùng còn tròn đều.
  4. Đo OD theo hai hướng.
  5. Đối chiếu phép cộng và phép trừ; chỉ khi cả hai khớp mới ghi nhận đúng size 26.5x3 mm.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 26.5x3 mm

  • Nhầm OD thành ID: 32.5 mm là đường kính ngoài, không phải số đứng trước dấu x. ID thật là 26.5 mm.
  • Đúng ID nhưng sai CS: cùng ID 26.5 mm mà CS khác 3 mm sẽ tạo OD khác 32.5 mm.
  • Đo khi vòng bị kéo: ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
  • Đo vòng cũ bị ép dẹt: một điểm đo có thể cho CS thấp hoặc cao giả.
  • Làm tròn: ID 26.5 mm có 1 chữ số thập phân và CS 3 mm có 0; làm tròn ID thành 26 mm sẽ làm OD đổi thành 32 mm.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.

Phiếu ghi nhận số đo nên có gì?

Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 26.5 mm, CS 3 mm, OD 32.5 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 26.2x3 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. So sánh vòng mới với ID 26.5 mm và CS 3 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và bề mặt sạch.
  3. Che hoặc xử lý cạnh có nguy cơ cắt vòng theo quy trình của cụm chi tiết.
  4. Không giữ Oring ở trạng thái kéo căng lâu.
  5. Kiểm tra dấu cắt, xoắn và kẹt sau khi đưa vào rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 26.5x3 mm

Nếu CS tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.

Nếu ID tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.

Có thể xác định vật liệu NBR bằng kích thước 26.5x3 mm không?

Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.

Vì sao không nên đo vòng đang nằm trong rãnh?

Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.

Cần làm gì khi ID và OD không thỏa công thức?

Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.

Size gần 26.5x3 mm có thể thay thế trực tiếp không?

Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.

Xem dải Oring theo ID × CS

Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 26.5x3 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục vòng đệm Oring cao su, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347