Oring gioăng cao su tròn NBR size 26.64x2.62 mm

Mã sản phẩm: 11A208K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 26.64*2.62mm (AS121)

Xuất xứ: EU

Oring NBR 26.64x2.62 mm: từ cách đọc đến phép tính ngược ID

Đối với sản phẩm hiện tại, 26.64 mm không phải OD và 2.62 mm không phải bán kính của vòng. 26.64 mm là ID, 2.62 mm là tiết diện dây; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.31 mm. Sau khi cộng hai phía của dây, đường kính ngoài danh nghĩa đạt 31.880000000000003 mm. Cách tách từng đại lượng giúp tránh đặt nhầm size.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong26.64 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2.62 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài31.880000000000003 mm26.64 + 2 × 2.62
Kiểm tra ngược ID26.64 mm31.880000000000003 − 2 × 2.62
Chênh OD − ID5.24 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 26.64 mm và CS 2.62 mm

ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 26.64 và 2.62 mm.

Quy trình đo lại Oring 26.64x2.62 mm bằng thước cặp

  1. Cho vòng nghỉ ở trạng thái tự nhiên trước khi đo, đặc biệt nếu vừa tháo khỏi cụm lắp.
  2. Đo OD trước để có giá trị tham chiếu 31.880000000000003 mm.
  3. Đo CS 2.62 mm, sau đó tính ID bằng 31.880000000000003 − 2 × 2.62.
  4. Đo trực tiếp ID và so với kết quả 26.64 mm.
  5. Nếu hai cách xác định ID không trùng nhau, kiểm tra lại lực kẹp, vị trí tâm và độ dẹt của dây.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 26.64x2.62 mm

  • Nhìn cùng màu và cùng vật liệu rồi cho rằng cùng size: hình học vẫn có thể khác.
  • Đọc sai dấu thập phân: ID 26.64 mm có 2 chữ số thập phân và CS 2.62 mm có 2; làm tròn ID thành 27 mm sẽ làm OD đổi thành 32.24 mm.
  • Đo ID bằng mỏ ngoài: chọn sai bộ phận của thước cặp.
  • Bóp méo dây khi đo CS: dùng lực tiếp xúc nhẹ.
  • Bỏ qua vòng cũ đã phồng hoặc co: cần dữ liệu rãnh hoặc mẫu mới để kiểm chứng.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
23.47x2.62 mm23.472.6228.71ID thấp hơn 3.17 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.170000000000003 mm.
23.81x2.62 mm23.812.6229.049999999999997ID thấp hơn 2.83 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.830000000000006 mm.
25.07x2.62 mm25.072.6230.310000000000002ID thấp hơn 1.57 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.570000000000001 mm.
28.24x2.62 mm28.242.6233.48ID cao hơn 1.6 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.599999999999997 mm.
29.82x2.62 mm29.822.6235.06ID cao hơn 3.18 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.179999999999997 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 25.07x2.62 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.57 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.

Phiếu ghi nhận số đo nên có gì?

Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 26.64 mm, CS 2.62 mm, OD 31.880000000000003 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 25.07x2.62 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Làm sạch rãnh và bề mặt đi qua vòng; loại bỏ bụi, cặn và cạnh sắc.
  2. Dùng chất bôi trơn tương thích nếu quy trình cho phép.
  3. Đưa vòng vào đều quanh chu vi, không xoắn và không kéo quá mức.
  4. Không dùng dụng cụ sắc chọc trực tiếp vào dây 2.62 mm.
  5. Sau lắp, kiểm tra vòng nằm đúng rãnh và không bị kẹp lệch.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 26.64x2.62 mm

ID 26.64 mm có luôn bằng trục không?

Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.

OD 31.880000000000003 mm có luôn bằng lỗ không?

Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.

Cần ghi gì khi yêu cầu Oring 26.64x2.62 mm?

Ghi NBR, ID 26.64 mm, CS 2.62 mm và OD kiểm tra 31.880000000000003 mm.

Oring 26.64x2.62 mm được ghi theo ID × CS hay OD × CS?

Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 31.880000000000003 mm là kết quả tính toán.

Phép tính thuận của Oring 26.64x2.62 mm là gì?

26.64 + 2 × 2.62 = 31.880000000000003 mm.

Phép tính ngược của Oring 26.64x2.62 mm là gì?

31.880000000000003 − 2 × 2.62 = 26.64 mm.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 26.64 mm, CS 2.62 mm và OD 31.880000000000003 mm, hãy mở nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347