Oring gioăng cao su tròn NBR size 260x3.5 mm

Mã sản phẩm: 11BO39K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 260.00*3.50mm

Xuất xứ: EU

Cách đọc chính xác kích thước Oring NBR 260x3.5 mm

Sản phẩm này được định danh bằng kích thước 260x3.5 mm, trong đó ID = 260 mm và CS = 3.5 mm. Khoảng chênh hình học giữa OD và ID đúng bằng 2 × CS = 7 mm, vì vậy OD danh nghĩa đạt 267 mm. Bộ ba 260 – 3.5 – 267 mm cần khớp với nhau trước khi xét các điều kiện làm việc khác.

Dấu vân tay hình học của size hiện tại

ID 260 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 3.5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 1.35%, cho thấy dây tương đối mảnh khi so với đường kính lòng vòng. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.

Đối chiếu ID × CS và OD tính toán

Thông sốGiá trịKiểm tra
ID260 mmSố trước dấu x
CS3.5 mmSố sau dấu x
OD267 mm260 + 2 × 3.5
ID tính ngược260 mm267 − 2 × 3.5

Năm size liền kề để tránh chọn nhầm

Size gầnIDCSODKhác biệt
257x3.5 mm2573.5264ID thấp hơn 3 mm; cùng CS.
258x3.5 mm2583.5265ID thấp hơn 2 mm; cùng CS.
261x3.5 mm2613.5268ID cao hơn 1 mm; cùng CS.
262x3.5 mm2623.5269ID cao hơn 2 mm; cùng CS.
263x3.5 mm2633.5270ID cao hơn 3 mm; cùng CS.

Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.

Quy trình xác minh ba số 260 – 3.5 – 267 mm

  1. Không đo khi vòng còn nằm trong rãnh hoặc đang bị giãn.
  2. Đo ID 260 mm ở hai hướng vuông góc.
  3. Đo CS 3.5 mm tại ba điểm để phát hiện mặt cắt bị dẹt.
  4. Dùng OD 267 mm làm số kiểm tra độc lập; nếu không khớp, đo lại.

Các lỗi đo và ghi size cần tránh

  • Đảo thứ tự: 260x3.5 mm là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Ghi 267 mm vào cột ID: số này chỉ là đường kính ngoài danh nghĩa.
  • Chọn cùng ID nhưng khác dây: CS phải đúng 3.5 mm.
  • Đo vòng đang căng hoặc xoắn: số đo không phản ánh trạng thái tự do.
  • Tin một điểm trên vòng đã dùng: cần đo nhiều vị trí.
  • Bỏ phần thập phân: CS 3.5 mm có phần thập phân; làm tròn CS sẽ làm OD sai gấp đôi phần làm tròn.

Kích thước đúng chưa đủ để kết luận phù hợp

Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 260 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 267 mm luôn bằng đường kính lỗ.

Các bước lắp vòng không làm hỏng mặt cắt

  1. Làm sạch rãnh, loại bỏ cặn bẩn và cạnh sắc.
  2. Dùng chất bôi trơn tương thích nếu quy trình cho phép.
  3. Lắp đều quanh chu vi; tránh xoắn, cắt xước hoặc kéo quá mức.
  4. Kiểm tra vòng nằm đúng rãnh và không bị kẹp lệch.

Giải đáp chuyên sâu cho size 260x3.5 mm

Cách đọc Oring NBR size 260x3.5 mm là gì?

Đó là ID 260 mm × CS 3.5 mm; OD tính được là 267 mm.

OD của Oring 260x3.5 mm có phải là ID không?

Không. 267 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 260 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 260x3.5 mm thế nào?

Tính 267 − 2 × 3.5; kết quả phải trở lại 260 mm.

Đo CS của Oring 260x3.5 mm cũ ra sao?

Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.

Có nên kéo Oring 260x3.5 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.

Đúng size 260x3.5 mm đã đủ xác nhận phù hợp chưa?

Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.

Checklist nhận diện riêng cho size 260x3.5 mm

Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 260x3.5 mm; cột ID phải là 260 mm; cột CS phải là 3.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 267 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 7 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 3.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 267 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 260 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.

Danh mục tham chiếu cho Oring NBR

Oring 260x3.5 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo danh mục vòng đệm Oring cao su để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347