-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 260x5 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 260 mm là kích thước lòng vòng, còn 5 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 270 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 260 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 270 mm | 260 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 260 mm | 270 − 2 × 5 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 260 mm, CS 5 mm, OD 270 mm và độ chênh OD − ID là 10 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 52.00, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 256x5 mm | 256 | 5 | 266 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS. |
| 257x5 mm | 257 | 5 | 267 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 261x5 mm | 261 | 5 | 271 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 262x5 mm | 262 | 5 | 272 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 263x5 mm | 263 | 5 | 273 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 260 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 270 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 260 là đường kính trong; số 5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 260 + 2 × 5 = 270 mm.
Khi OD gần 270 mm và CS gần 5 mm, ID tính ngược phải gần 260 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 260 mm, CS 5 mm và OD danh nghĩa 270 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 260 + 2 × 5 = 270 mm và 270 − 2 × 5 = 260 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 10 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Oring NBR 260x5 mm được nhận diện bằng ID 260 mm, CS 5 mm và OD 270 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 5 mm hoặc ID gần 260 mm, xem nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn để tra cứu thêm trước khi chọn.