-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 263x4 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 263 mm, tiết diện dây 4 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 271 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 263 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 271 mm | 263 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 263 mm | 271 − 2 × 4 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 263 mm, CS 4 mm, OD 271 mm và độ chênh OD − ID là 8 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 65.75, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 260x4 mm | 260 | 4 | 268 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 261x4 mm | 261 | 4 | 269 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 262x4 mm | 262 | 4 | 270 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 265x4 mm | 265 | 4 | 273 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 267x4 mm | 267 | 4 | 275 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 263x4 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 263 mm × CS 4 mm; OD tính được là 271 mm.
Không. 271 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 263 mm.
Tính 271 − 2 × 4; kết quả phải trở lại 263 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 263 mm, CS 4 mm và OD danh nghĩa 271 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 263 + 2 × 4 = 271 mm và 271 − 2 × 4 = 263 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 8 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Sau khi kiểm tra bộ số 263 × 4 mm và OD 271 mm của sản phẩm hiện tại, người mua có thể mở danh mục vòng đệm Oring cao su để xem thêm các lựa chọn có ID hoặc CS gần nhất.