-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 264.5x8.4 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 3.18%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 264.5 mm, CS là 8.4 mm và OD là 281.3 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
Bán kính mặt cắt của dây là 4.2 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 264.5 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 281.3 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 264.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 8.4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 281.3 mm | 264.5 + 2 × 8.4 |
| Kiểm tra ngược ID | 264.5 mm | 281.3 − 2 × 8.4 |
| Chênh OD − ID | 16.8 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 249.5x8.4 mm | 249.5 | 8.4 | 266.3 | ID thấp hơn 15 mm; cùng CS; OD thấp hơn 15 mm. |
| 254.5x8.4 mm | 254.5 | 8.4 | 271.3 | ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm. |
| 259.5x8.4 mm | 259.5 | 8.4 | 276.3 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 269.5x8.4 mm | 269.5 | 8.4 | 286.3 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm. |
| 274.5x8.4 mm | 274.5 | 8.4 | 291.3 | ID cao hơn 10 mm; cùng CS; OD cao hơn 10 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 259.5x8.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
259.5x8.4 mm có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Chưa. Cần đo thêm CS 8.4 mm và tính ngược ID 264.5 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 264 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 280.8 mm thay vì 281.3 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 264.5/8.4/281.3 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 4.2 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 16.8 mm.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 264.5x8.4 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.