Oring gioăng cao su tròn NBR size 264.5x8.4 mm

Mã sản phẩm: 11B10PK6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 264.50*8.40mm (P-265)

Xuất xứ: EU

Oring NBR 264.5x8.4 mm: cách tách ID 264.5 mm và CS 8.4 mm

Oring NBR 264.5x8.4 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 3.18%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 264.5 mm, CS là 8.4 mm và OD là 281.3 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.

Quy trình đo lại Oring 264.5x8.4 mm bằng thước cặp

  1. Ghi trước ba giá trị mục tiêu: ID 264.5, CS 8.4, OD 281.3 mm.
  2. Đo ID trực tiếp và không làm tròn ngay trên thước.
  3. Đo CS ở ba điểm, ưu tiên vùng còn tròn đều.
  4. Đo OD theo hai hướng.
  5. Đối chiếu phép cộng và phép trừ; chỉ khi cả hai khớp mới ghi nhận đúng size 264.5x8.4 mm.

Ý nghĩa riêng của ID 264.5 mm và CS 8.4 mm

Bán kính mặt cắt của dây là 4.2 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 264.5 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 281.3 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong264.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây8.4 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài281.3 mm264.5 + 2 × 8.4
Kiểm tra ngược ID264.5 mm281.3 − 2 × 8.4
Chênh OD − ID16.8 mm2 × CS

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
249.5x8.4 mm249.58.4266.3ID thấp hơn 15 mm; cùng CS; OD thấp hơn 15 mm.
254.5x8.4 mm254.58.4271.3ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm.
259.5x8.4 mm259.58.4276.3ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm.
269.5x8.4 mm269.58.4286.3ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm.
274.5x8.4 mm274.58.4291.3ID cao hơn 10 mm; cùng CS; OD cao hơn 10 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 259.5x8.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Vì sao size gần nhất vẫn không được thay thế?

259.5x8.4 mm có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 264.5x8.4 mm

  • Ghi “đường kính 264.5 mm” nhưng không nêu ID: người nhận có thể hiểu thành OD.
  • Đo lệch tâm: ID hoặc OD nhỏ hơn đường kính thật.
  • Đo vòng đang xoắn: hai phương cho kết quả khác nhau.
  • Dùng vùng mòn để đo CS: tiết diện không còn đại diện cho kích thước danh nghĩa.
  • Ép kết quả vào size gần: không tự làm tròn khi ba số không thỏa công thức.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Đối chiếu lại nhãn 264.5x8.4 mm trước khi mở lắp.
  2. Vệ sinh rãnh, kiểm tra ba via và vùng chuyển tiếp.
  3. Phân bố lực lắp đều, tránh kéo một phía quá lâu.
  4. Quan sát xem vòng có xoắn hay đội cục bộ không.
  5. Chỉ đóng cụm khi toàn bộ chu vi đã nằm ổn định trong rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 264.5x8.4 mm

Đo OD gần 281.3 mm đã đủ chưa?

Chưa. Cần đo thêm CS 8.4 mm và tính ngược ID 264.5 mm.

Vòng cũ bị dẹt có dùng để xác định size 264.5x8.4 mm được không?

Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.

Có thể làm tròn 264.5x8.4 mm thành số nguyên không?

Không nên. Làm tròn ID thành 264 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 280.8 mm thay vì 281.3 mm.

Khi nào cần xem lại danh mục Oring?

Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 264.5/8.4/281.3 mm.

Số 264.5 trong Oring 264.5x8.4 mm có ý nghĩa gì?

Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.

Số 8.4 trong Oring 264.5x8.4 mm có ý nghĩa gì?

Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 4.2 mm.

Chênh lệch OD và ID của Oring 264.5x8.4 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 16.8 mm.

Xem dải Oring theo ID × CS

Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 264.5x8.4 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347