-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 264x3.5 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 264 mm; số đứng sau là tiết diện dây 3.5 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 271 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 264 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 271 mm | 264 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 264 mm | 271 − 2 × 3.5 |
ID 264 mm và CS 3.5 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 271 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 261x3.5 mm | 261 | 3.5 | 268 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 262x3.5 mm | 262 | 3.5 | 269 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 263x3.5 mm | 263 | 3.5 | 270 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 265x3.5 mm | 265 | 3.5 | 272 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 266x3.5 mm | 266 | 3.5 | 273 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 264x3.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 264 là đường kính trong; số 3.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 264 + 2 × 3.5 = 271 mm.
Khi OD gần 271 mm và CS gần 3.5 mm, ID tính ngược phải gần 264 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 264 mm, CS 3.5 mm và OD danh nghĩa 271 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 264 + 2 × 3.5 = 271 mm và 271 − 2 × 3.5 = 264 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 7 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 264x3.5 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 264 mm hoặc thay đổi CS 3.5 mm, hãy xem danh mục gioăng cao su tròn Oring và đối chiếu từng kích thước riêng.