-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 265 mm × 3.5 mm, không phải 272 mm × 3.5 mm. OD 272 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 262x3.5 mm | 262 | 3.5 | 269 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 263x3.5 mm | 263 | 3.5 | 270 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 264x3.5 mm | 264 | 3.5 | 271 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 266x3.5 mm | 266 | 3.5 | 273 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 268x3.5 mm | 268 | 3.5 | 275 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 264x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Độ chênh giữa OD và ID là 7 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 272 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 7 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 265 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 272 mm | 265 + 2 × 3.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 265 mm | 272 − 2 × 3.5 |
| Chênh OD − ID | 7 mm | 2 × CS |
Khoảng cách tới size tham chiếu 264x3.5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
ID 265 mm và OD 272 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.75 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 265 mm, CS 3.5 mm và OD 272 mm, hãy mở danh sách Oring theo ID và CS để tìm size khác thay vì tự làm tròn.