-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 265x4 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 265 mm; số đứng sau là tiết diện dây 4 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 273 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 265 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 273 mm | 265 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 265 mm | 273 − 2 × 4 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 265 mm, CS 4 mm, OD 273 mm và độ chênh OD − ID là 8 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 66.25, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 261x4 mm | 261 | 4 | 269 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS. |
| 262x4 mm | 262 | 4 | 270 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 263x4 mm | 263 | 4 | 271 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 267x4 mm | 267 | 4 | 275 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 268x4 mm | 268 | 4 | 276 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 265x4 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 265 mm × CS 4 mm; OD tính được là 273 mm.
Không. 273 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 265 mm.
Tính 273 − 2 × 4; kết quả phải trở lại 265 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 265x4 mm; cột ID phải là 265 mm; cột CS phải là 4 mm; phép tính OD phải cho đúng 273 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 8 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 4 mm. Nếu số đo ngoài gần 273 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 265 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 2 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Size 265x4 mm cần được giữ nguyên cả phần số nguyên và thập phân. Để kiểm tra các Oring có thông số gần ID 265 mm hoặc CS 4 mm, truy cập danh sách Oring theo ID và CS trước khi xác nhận lựa chọn.