-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 265x5 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 265 mm; số đứng sau là tiết diện dây 5 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 275 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 265 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 275 mm | 265 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 265 mm | 275 − 2 × 5 |
ID 265 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 1.89%, cho thấy dây tương đối mảnh khi so với đường kính lòng vòng. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 262x5 mm | 262 | 5 | 272 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 263x5 mm | 263 | 5 | 273 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 266x5 mm | 266 | 5 | 276 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 267x5 mm | 267 | 5 | 277 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 269x5 mm | 269 | 5 | 279 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 265 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 275 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 265 là đường kính trong; số 5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 265 + 2 × 5 = 275 mm.
Khi OD gần 275 mm và CS gần 5 mm, ID tính ngược phải gần 265 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 265x5 mm; cột ID phải là 265 mm; cột CS phải là 5 mm; phép tính OD phải cho đúng 275 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 10 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 5 mm. Nếu số đo ngoài gần 275 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 265 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Size 265x5 mm cần được giữ nguyên cả phần số nguyên và thập phân. Để kiểm tra các Oring có thông số gần ID 265 mm hoặc CS 5 mm, truy cập nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn trước khi xác nhận lựa chọn.