Oring gioăng cao su tròn NBR size 266.07x5.33 mm

Mã sản phẩm: 11A613K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 266.07*5.33mm (AS378)

Xuất xứ: EU

Đọc đúng kích thước Oring NBR 266.07x5.33 mm theo quy ước ID × CS

Cách đọc đúng của size hiện tại là 266.07 mm × 5.33 mm, không phải 276.73 mm × 5.33 mm. OD 276.73 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong266.07 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây5.33 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài276.73 mm266.07 + 2 × 5.33
Kiểm tra ngược ID266.07 mm276.73 − 2 × 5.33
Chênh OD − ID10.66 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 266.07 mm và CS 5.33 mm

Tên size chỉ ghi 266.07x5.33 mm, nhưng OD 276.73 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 266.07 mm mà OD không gần 276.73 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.

Quy trình đo lại Oring 266.07x5.33 mm bằng thước cặp

  1. Đánh dấu ba vị trí trên chu vi để đo CS lặp lại.
  2. Kẹp nhẹ từng vị trí và kiểm tra xem các số có cùng gần 5.33 mm hay không.
  3. Đo ID 266.07 mm ở hai phương vuông góc.
  4. Tính OD lý thuyết 276.73 mm rồi đo thực tế để đối chiếu.
  5. Nếu vòng cũ cho số không ổn định, dùng bản vẽ rãnh hoặc mẫu mới làm căn cứ bổ sung.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 266.07x5.33 mm

  • Lấy số trên bao bì cũ làm chuẩn tuyệt đối: cần kiểm tra lại bằng số đo.
  • Chỉ đo một hướng: vòng biến dạng có thể cho kết quả khác khi xoay 90 độ.
  • Không ghi đơn vị: mọi số ở trang này đều dùng mm.
  • Nhầm 276.73 mm là ID: sai khác với ID thật là 10.66 mm.
  • Làm tròn ID hoặc CS: ID 266.07 mm có 2 chữ số thập phân và CS 5.33 mm có 2; làm tròn ID thành 266 mm sẽ làm OD đổi thành 276.66 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
240.67x5.33 mm240.675.33251.32999999999998ID thấp hơn 25.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 25.40000000000002 mm.
247.02x5.33 mm247.025.33257.68ID thấp hơn 19.05 mm; cùng CS; OD thấp hơn 19.05 mm.
253.37x5.33 mm253.375.33264.03000000000003ID thấp hơn 12.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 12.69999999999997 mm.
278.77x5.33 mm278.775.33289.43ID cao hơn 12.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 12.7 mm.
291.47x5.33 mm291.475.33302.13000000000005ID cao hơn 25.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 25.40000000000005 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 253.37x5.33 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 12.7 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

ID 266.07 mm và OD 276.73 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.

Phiếu ghi nhận số đo nên có gì?

Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 266.07 mm, CS 5.33 mm, OD 276.73 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 253.37x5.33 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 5.33 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 266.07x5.33 mm

Chênh lệch OD và ID của Oring 266.07x5.33 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 10.66 mm.

Nếu đúng ID nhưng sai CS thì sao?

OD sẽ khác 276.73 mm và vòng trở thành một kích thước khác.

Đo OD gần 276.73 mm đã đủ chưa?

Chưa. Cần đo thêm CS 5.33 mm và tính ngược ID 266.07 mm.

Vòng cũ bị dẹt có dùng để xác định size 266.07x5.33 mm được không?

Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.

Có thể làm tròn 266.07x5.33 mm thành số nguyên không?

Không nên. Làm tròn ID thành 266 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 276.66 mm thay vì 276.73 mm.

Khi nào cần xem lại danh mục Oring?

Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 266.07/5.33/276.73 mm.

Tra cứu thêm kích thước Oring

Để so sánh size 266.07x5.33 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347