Oring gioăng cao su tròn NBR size 266.29x3.53 mm

Mã sản phẩm: 11A456K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 266.29*3.53mm (AS275)

Xuất xứ: EU

Hướng dẫn xác minh Oring gioăng cao su tròn NBR 266.29x3.53 mm

Sản phẩm này có ID lớn gấp khoảng 75.44 lần CS. Quan hệ đó tạo nên hình học riêng của size 266.29x3.53 mm: lòng vòng 266.29 mm, dây tròn 3.53 mm và đường kính ngoài 273.35 mm. Dù hai vòng có bề ngoài tương tự, chỉ cần CS lệch nhỏ thì OD đã thay đổi gấp đôi phần lệch của CS.

Quy trình đo lại Oring 266.29x3.53 mm bằng thước cặp

  1. Lau sạch thước cặp và bề mặt vòng, sau đó đặt Oring không xoắn.
  2. Đo CS trước ở các vị trí cách nhau trên chu vi; nếu số dao động, ghi từng kết quả thay vì chọn số gần danh mục.
  3. Đo ID 266.29 mm bằng mỏ đo trong, căn đúng qua tâm.
  4. Đo OD 273.35 mm bằng mỏ đo ngoài với lực tiếp xúc nhỏ.
  5. Chỉ chấp nhận kết quả khi OD = ID + 2 × CS và ID = OD − 2 × CS cùng khớp.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong266.29 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3.53 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài273.35 mm266.29 + 2 × 3.53
Kiểm tra ngược ID266.29 mm273.35 − 2 × 3.53
Chênh OD − ID7.06 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 266.29 mm và CS 3.53 mm

ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 266.29 và 3.53 mm.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 266.29x3.53 mm

  • Đảo thứ tự cặp số: 266.29x3.53 mm luôn là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Chỉ dựa vào OD: OD 273.35 mm chưa đủ nếu chưa xác nhận CS 3.53 mm.
  • Chọn bằng mắt: size gần có thể chỉ lệch rất nhỏ ở ID hoặc CS.
  • Kẹp thước quá mạnh: cao su bị nén làm CS đo được thấp hơn thực tế.
  • Bỏ phần thập phân: ID 266.29 mm có 2 chữ số thập phân và CS 3.53 mm có 2; làm tròn ID thành 266 mm sẽ làm OD đổi thành 273.06 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
240.89x3.53 mm240.893.53247.95ID thấp hơn 25.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 25.4 mm.
247.24x3.53 mm247.243.53254.3ID thấp hơn 19.05 mm; cùng CS; OD thấp hơn 19.05 mm.
253.59x3.53 mm253.593.53260.65ID thấp hơn 12.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 12.7 mm.
278.99x3.53 mm278.993.53286.05ID cao hơn 12.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 12.7 mm.
291.69x3.53 mm291.693.53298.75ID cao hơn 25.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 25.4 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 253.59x3.53 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 12.7 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 3.53 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Phiếu ghi nhận số đo nên có gì?

Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 266.29 mm, CS 3.53 mm, OD 273.35 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 253.59x3.53 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Bộ số 266.29/3.53/273.35 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 266.29x3.53 mm

Nếu CS tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.

Nếu ID tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.

Có thể xác định vật liệu NBR bằng kích thước 266.29x3.53 mm không?

Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.

Vì sao không nên đo vòng đang nằm trong rãnh?

Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.

Cần làm gì khi ID và OD không thỏa công thức?

Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.

Size gần 266.29x3.53 mm có thể thay thế trực tiếp không?

Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 266.29 mm, CS 3.53 mm và OD 273.35 mm, hãy mở nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347