-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 267x4 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 267 mm, tiết diện dây 4 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 275 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 267 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 275 mm | 267 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 267 mm | 275 − 2 × 4 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 267 mm, CS 4 mm, OD 275 mm và độ chênh OD − ID là 8 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 66.75, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 263x4 mm | 263 | 4 | 271 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS. |
| 265x4 mm | 265 | 4 | 273 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 268x4 mm | 268 | 4 | 276 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 270x4 mm | 270 | 4 | 278 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
| 271x4 mm | 271 | 4 | 279 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 267 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 275 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 267 là đường kính trong; số 4 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 267 + 2 × 4 = 275 mm.
Khi OD gần 275 mm và CS gần 4 mm, ID tính ngược phải gần 267 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 267x4 mm; cột ID phải là 267 mm; cột CS phải là 4 mm; phép tính OD phải cho đúng 275 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 8 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 4 mm. Nếu số đo ngoài gần 275 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 267 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Size 267x4 mm cần được giữ nguyên cả phần số nguyên và thập phân. Để kiểm tra các Oring có thông số gần ID 267 mm hoặc CS 4 mm, truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan trước khi xác nhận lựa chọn.